
Dylan Batubinsika là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Fotbal Club FCSB.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 92% | 70% | 1 | 0 | 6,71 |
| Vòng loại World Cup châu Phi | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 68% | 42% | 0 | 0 | 3,06 |
| World Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 420/455 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 15/29 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/47 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Vòng loại World Cup châu Phi · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 3,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/19 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
World Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Voluntari | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Otelul Galati | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | SuperLiga Romania | @ CS Universitatea Craiova | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/45 | 0 | 3/6 | — | 5,84 |
| 15/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Petrolul Ploiesti | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 46/50 | 1 | 4/6 | — | 6,78 |
| 31/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC UT Arad | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 64/71 | 2 | 5/5 | — | 6,80 |
| 24/08/2026 | SuperLiga Romania | @ CFR Cluj | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/70 | 0 | 4/9 | — | 7,00 |
| 18/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Botosani | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/49 | 0 | 4/5 | — | 7,04 |
| 11/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70/77 | 1 | 4/6 | — | 7,02 |
| 04/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Farul Constanta | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88/93 | 1 | 9/10 | V | 6,51 |
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FK Auda Riga | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 19/10/2017 | 21 | 600 nghìn € |
| 08/01/2018 | 21 | 1,2 triệu € |
| 02/06/2018 | 22 | 1,2 triệu € |
| 26/12/2018 | 22 | 1,2 triệu € |
| 09/06/2019 | 23 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2019 | 23 | 1,0 triệu € |
| 29/03/2020 | 24 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 650 nghìn € |
| 15/10/2020 | 24 | 800 nghìn € |
| 06/06/2021 | 25 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 25 | 700 nghìn € |
| 30/05/2022 | 26 | 700 nghìn € |
| 23/09/2022 | 26 | 900 nghìn € |
| 19/12/2022 | 26 | 1,0 triệu € |
| 28/05/2023 | 27 | 1,2 triệu € |
| 26/10/2023 | 27 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2023 | 27 | 1,5 triệu € |
| 10/06/2024 | 28 | 2,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 28 | 2,5 triệu € |
| 23/03/2025 | 29 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2025 | 29 | 1,2 triệu € |
| 12/10/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 10/12/2025 | 29 | 700 nghìn € |
| 03/06/2026 | 30 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | AEL Larisa | Fotbal Club FCSB | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2026 | AS Saint-Étienne | AEL Larisa | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2023 | FC Famalicao | AS Saint-Étienne | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Maccabi Haifa | FC Famalicao | Cho mượn | — |
| 30/08/2022 | FC Famalicao | Maccabi Haifa | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 22/07/2021 | Royal Antwerp | FC Famalicao | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2017 | Paris Saint Germain II | Royal Antwerp | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Paris Saint Germain U19 | Paris Saint Germain II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Paris Saint Germain U17 | Paris Saint Germain U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Paris Saint Germain Youth | Paris Saint Germain U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2004 | Cergy Pontoise FC Jugend | Paris Saint Germain Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật36
- Tư duy45
- Sức mạnh63
- Thể lực52