Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dylan Batubinsika

Fotbal Club FCSBHậu vệCOD
30Tuổi
185Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Dylan Batubinsika là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Fotbal Club FCSB.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—776300005192%70%106,71
Vòng loại World Cup châu Phi2026—443600001068%42%003,06
World Cup2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
420/455 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
15/29 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
11
Phá bóng
29
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/47 (70%)
Không chiến thắng / thua
24 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Vòng loại World Cup châu Phi · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 3,06

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/19 (68%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dylan Batubinsika · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026SuperLiga Romania@ FC VoluntariT 2-1dự bị00000—0———
11/10/2026SuperLiga Romaniavs FC Otelul GalatiT 1-0dự bị00000—0———
20/09/2026SuperLiga Romania@ CS Universitatea CraiovaB 0-5900000042/4503/6—5,84
15/09/2026SuperLiga Romaniavs Petrolul PloiestiH 2-2900020046/5014/6—6,78
31/08/2026SuperLiga Romaniavs FC UT AradB 1-3900031064/7125/5—6,80
24/08/2026SuperLiga Romania@ CFR ClujB 0-1900000065/7004/9—7,00
18/08/2026SuperLiga Romaniavs FC BotosaniT 3-2900000145/4904/5—7,04
11/08/2026SuperLiga Romania@ Sepsi OSK Sfantul GheorgheH 0-0900000070/7714/6—7,02
04/08/2026SuperLiga Romaniavs Farul ConstantaH 2-2900000088/9319/10V6,51
30/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FK Auda RigaB 1-4dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 150 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 1,2 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 1,2 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €20172026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/07/201721150 nghìn €
19/10/201721600 nghìn €
08/01/2018211,2 triệu €
02/06/2018221,2 triệu €
26/12/2018221,2 triệu €
09/06/2019231,0 triệu €
12/12/2019231,0 triệu €
29/03/202024800 nghìn €
07/04/202024650 nghìn €
15/10/202024800 nghìn €
06/06/2021251,0 triệu €
26/12/202125700 nghìn €
30/05/202226700 nghìn €
23/09/202226900 nghìn €
19/12/2022261,0 triệu €
28/05/2023271,2 triệu €
26/10/2023271,5 triệu €
12/12/2023271,5 triệu €
10/06/2024282,0 triệu €
09/12/2024282,5 triệu €
23/03/2025291,5 triệu €
02/06/2025291,2 triệu €
12/10/202529800 nghìn €
10/12/202529700 nghìn €
03/06/202630600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026AEL LarisaFotbal Club FCSBChuyển nhượng—
25/01/2026AS Saint-ÉtienneAEL LarisaChuyển nhượng—
20/07/2023FC FamalicaoAS Saint-ÉtienneChuyển nhượng—
29/06/2023Maccabi HaifaFC FamalicaoCho mượn—
30/08/2022FC FamalicaoMaccabi HaifaChuyển nhượng 0.1M €100 nghìn €
22/07/2021Royal AntwerpFC FamalicaoChuyển nhượng—
12/07/2017Paris Saint Germain IIRoyal AntwerpChuyển nhượng—
30/06/2015Paris Saint Germain U19Paris Saint Germain IIChuyển nhượng—
30/06/2013Paris Saint Germain U17Paris Saint Germain U19Chuyển nhượng—
30/06/2011Paris Saint Germain YouthParis Saint Germain U17Chuyển nhượng—
30/09/2004Cergy Pontoise FC JugendParis Saint Germain YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy45
  • Sức mạnh63
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com