
Joyskim Dawa Tchakonte
30Tuổi
194Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị
Joyskim Dawa Tchakonte là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Fotbal Club FCSB.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
919Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
919Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 829 | 1 | 0 | 0 | 12 | 3 | 87% | 65% | 0 | 0 | 6,85 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 829 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/12
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 422/485 (87%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/51 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 53
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/67 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 12
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Voluntari | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 50/64 | 4 | 9/11 | — | 7,22 |
| 11/10/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Otelul Galati | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 53/59 | 1 | 7/9 | — | 7,15 |
| 20/09/2026 | SuperLiga Romania | @ CS Universitatea Craiova | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/48 | 2 | 3/5 | — | 5,92 |
| 15/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Petrolul Ploiesti | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 1 | 37/40 | 2 | 6/11 | — | 6,89 |
| 06/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Dinamo 1948 | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/44 | 1 | 4/8 | — | 6,66 |
| 31/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC UT Arad | B 1-3 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/43 | 2 | 4/7 | — | 6,01 |
| 24/08/2026 | SuperLiga Romania | @ CFR Cluj | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Botosani | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/20 | 1 | 3/5 | — | 6,51 |
| 11/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Farul Constanta | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 75/82 | 2 | 4/4 | — | 7,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 09/12/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 19/06/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/01/2020 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 03/09/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 19/12/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 15/06/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 21/12/2021 | 25 | 550 nghìn € |
| 28/03/2022 | 25 | 650 nghìn € |
| 02/06/2022 | 26 | 650 nghìn € |
| 29/09/2022 | 26 | 800 nghìn € |
| 20/12/2022 | 26 | 800 nghìn € |
| 14/06/2023 | 27 | 750 nghìn € |
| 21/12/2023 | 27 | 900 nghìn € |
| 21/03/2024 | 27 | 1,1 triệu € |
| 04/06/2024 | 28 | 1,3 triệu € |
| 12/09/2024 | 28 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2024 | 28 | 2,0 triệu € |
| 25/03/2025 | 28 | 2,5 triệu € |
| 09/06/2025 | 29 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 29 | 2,5 triệu € |
| 26/03/2026 | 29 | 2,0 triệu € |
| 07/06/2026 | 30 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | FC Botosani | Fotbal Club FCSB | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 31/07/2021 | FK Valmiera | FC Botosani | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2020 | FC Mariupol | FK Valmiera | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2018 | Gil Vicente | FC Mariupol | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Monaco U21 | Gil Vicente | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | US Avranches U19 | Monaco U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | US Avranches U17 | US Avranches U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | TA Rennes U17 | US Avranches U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Cavigal Nice Football Youth | TA Rennes U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật39
- Tư duy42
- Sức mạnh66
- Thể lực50