Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gustavo Marins

Farul ConstantaHậu vệ
24Tuổi
190Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

Gustavo Marins là hậu vệ 24 tuổi, hiện khoác áo Farul Constanta.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
747Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—1097470002090%67%106,82

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 747 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
444/493 (90%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
27/52 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
12
Phá bóng
53
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/43 (67%)
Không chiến thắng / thua
17 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
54
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gustavo Marins · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026SuperLiga Romania@ CS Universitatea CraiovaB 0-2450000027/300——6,49
11/09/2026SuperLiga Romaniavs FC UT AradT 4-2720000040/4714/6—6,50
05/09/2026SuperLiga Romania@ CFR ClujH 0-0900010081/8915/6—7,26
30/08/2026SuperLiga Romaniavs FC BotosaniH 0-0900000143/4502/2—7,36
23/08/2026SuperLiga Romania@ Sepsi OSK Sfantul GheorgheH 1-1450000123/2611/3V6,68
15/08/2026SuperLiga Romania@ ArgesH 1-1900000025/3513/7—6,20
08/08/2026SuperLiga Romaniavs FK Csikszereda Miercurea CiucT 3-2900000084/9104/6—6,63
04/08/2026SuperLiga Romania@ Fotbal Club FCSBH 2-2900010125/2713/5—6,89
25/07/2026SuperLiga Romaniavs Corvinul HunedoaraT 2-0900000076/8225/6—7,63
19/07/2026SuperLiga Romania@ FC Universitatea ClujB 1-2450000020/2122/2—6,58

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 550 nghìn €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/12/20222025 nghìn €
14/06/202321300 nghìn €
21/12/202321200 nghìn €
21/03/202422100 nghìn €
04/06/202422300 nghìn €
12/09/202422400 nghìn €
18/12/202422650 nghìn €
09/06/202523800 nghìn €
18/12/202523600 nghìn €
07/06/202624400 nghìn €
21/09/202624550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 550 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy44
  • Sức mạnh69
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com