Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ionut Cojocaru

Sliema Wanderers FCTiền đạoROU
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Ionut Cojocaru là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Sliema Wanderers FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
466Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,77Bàn/90 phút
116Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Malta Premier League2026-2027—6546640000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Malta Premier League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 466 phút

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ionut Cojocaru · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/08/2026Romanian Cup@ FC Bihor OradeaB 0-1600000—0———
08/08/2026SuperLiga Romaniavs FK Csikszereda Miercurea CiucT 3-210000023/30——6,82
04/08/2026SuperLiga Romania@ Fotbal Club FCSBH 2-226000002/300/5—6,30
25/07/2026SuperLiga Romaniavs Corvinul HunedoaraT 2-022000013/633/9—6,59
19/07/2026SuperLiga Romania@ FC Universitatea ClujB 1-2dự bị00000—0———
01/06/2026SuperLiga Romaniavs Chindia TargovisteH 1-1510050421/2805/8—7,20
23/05/2026SuperLiga Romania@ Chindia TargovisteH 3-3150011011/1512/3—6,53
19/05/2026SuperLiga Romaniavs MetaloglobusB 0-128001127/802/10—6,65
09/05/2026SuperLiga Romania@ FC Otelul GalatiB 2-336002119/1004/7—6,71
02/05/2026SuperLiga Romaniavs FC BotosaniH 1-1450011120/2100/6—6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 10 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/06/20221810 nghìn €
29/09/20221950 nghìn €
20/12/20221950 nghìn €
14/06/202319100 nghìn €
21/12/20232050 nghìn €
21/03/202420100 nghìn €
04/06/202420350 nghìn €
18/12/202421200 nghìn €
25/03/202521350 nghìn €
09/06/202521450 nghìn €
18/12/202522300 nghìn €
07/06/202622250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2026Farul ConstantaSliema Wanderers FCChuyển nhượng—
04/09/2023Petrolul PloiestiFarul ConstantaCho mượn—
30/06/2023Farul ConstantaPetrolul PloiestiChuyển nhượng—
30/06/2022Farul Constanta U19Farul ConstantaChuyển nhượng—
30/06/2021FCV Farul Constanța YouthFarul Constanta U19Chuyển nhượng—
27/07/2016UnknownAcademia HagiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy52
  • Sức mạnh35
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com