
Dennis Politic là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Fotbal Club FCSB.
Tiểu sử Dennis Politic
Dennis Politic là tiền đạo thi đấu cho Fotbal Club FCSB, mang quốc tịch Romania và 26 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân, ghi 1 bàn, thi đấu 164 phút và đạt điểm trung bình 6,74. Cao 185 cm, cầu thủ thuận chân phải. Ngày 29/06/2026, Dennis Politic được AFC Hermannstadt cho Fotbal Club FCSB mượn, và hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2029. Giá trị thị trường đang ở mức 650 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 1,5 triệu € (2025).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
164Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,55Bàn/90 phút
164Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 7 | 2 | 164 | 1 | 0 | 0 | 8 | 3 | 65% | 45% | 1 | 0 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 164 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/46 (65%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/24 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Voluntari | T 2-1 | 18 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/2 | — | 6,30 |
| 11/10/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Otelul Galati | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 7/9 | 0 | 0/1 | — | 6,82 |
| 31/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC UT Arad | B 1-3 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 1/2 | — | 6,32 |
| 24/08/2026 | SuperLiga Romania | @ CFR Cluj | B 0-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 5,84 |
| 18/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Botosani | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Farul Constanta | H 2-2 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/6 | 0 | 1/3 | V | 6,70 |
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FK Auda Riga | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/07/2026 | SuperLiga Romania | @ FK Csikszereda Miercurea Ciuc | T 2-0 | 45 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 4/8 | 1 | 3/8 | — | 8,20 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FK Auda Riga | B 2-3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 05/06/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 04/04/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 14/06/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 27/09/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 21/12/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 21/03/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 04/06/2024 | 24 | 650 nghìn € |
| 12/09/2024 | 24 | 750 nghìn € |
| 18/12/2024 | 24 | 1,2 triệu € |
| 09/06/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2025 | 25 | 1,2 triệu € |
| 26/03/2026 | 26 | 900 nghìn € |
| 07/06/2026 | 26 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 650 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | AFC Hermannstadt | Fotbal Club FCSB | Cho mượn | — |
| 04/02/2026 | Fotbal Club FCSB | AFC Hermannstadt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | FC Dinamo 1948 | Fotbal Club FCSB | Hết hạn mượn 0.97M € | 970 nghìn € |
| 15/07/2023 | Cremonese | FC Dinamo 1948 | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Port Vale | Cremonese | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | Cremonese | Port Vale | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2022 | Bolton Wanderers | Cremonese | Hết hạn mượn 0.03M € | 30 nghìn € |
| 16/01/2022 | Port Vale | Bolton Wanderers | Cho mượn | — |
| 15/08/2021 | Bolton Wanderers | Port Vale | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Bolton Wanderers U21 | Bolton Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2019 | Salford City | Bolton Wanderers U21 | Cho mượn | — |
| 25/10/2018 | Bolton Wanderers U21 | Salford City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Bolton Wanderers U18 | Bolton Wanderers U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Manchester United Youth | Bolton Wanderers U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FC Brasov U19 (- 2017) | Manchester United Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật43
- Tư duy54
- Sức mạnh45
- Thể lực45