Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sofyane Bouzamoucha

Farul ConstantaHậu vệFRA
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Sofyane Bouzamoucha là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Farul Constanta.

Tiểu sử Sofyane Bouzamoucha

Sofyane Bouzamoucha là hậu vệ thuận chân phải của Farul Constanta, quốc tịch France, sinh ngày 10/05/2000 và hiện 26 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận ra sân với 757 phút thi đấu và điểm trung bình 6,04, trong đó 9 trận tại SuperLiga Romania và 1 trận tại Romanian Cup. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, cao nhất đạt 600 nghìn € (2024), hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào 07/07/2026, từ FC Rouen đến Farul Constanta.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
847Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,06Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—10108470004189%58%006,66
Romanian Cup2026-2027—11000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 847 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
440/494 (89%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
12/31 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
13
Phá bóng
53
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
44/75 (58%)
Không chiến thắng / thua
13 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 20
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
66
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sofyane Bouzamoucha · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026SuperLiga Romania@ CS Universitatea CraiovaB 0-2900000048/5459/13—6,27
12/10/2026SuperLiga Romaniavs Petrolul PloiestiT 3-1900000034/3704/12—6,61
21/09/2026SuperLiga Romania@ FC Dinamo 1948B 0-4800000150/5413/5—6,42
11/09/2026SuperLiga Romaniavs FC UT AradT 4-2900000029/3625/8—6,29
05/09/2026SuperLiga Romania@ CFR ClujH 0-0900011065/7315/11—6,84
30/08/2026SuperLiga Romaniavs FC BotosaniH 0-0900010149/5314/7—7,12
23/08/2026SuperLiga Romania@ Sepsi OSK Sfantul GheorgheH 1-1900010043/4936/9—7,14
19/08/2026Romanian Cup@ FC Bihor OradeaB 0-1dự bị00000—0———
15/08/2026SuperLiga Romania@ ArgesH 1-1720000031/3912/2—6,42
08/08/2026SuperLiga Romaniavs FK Csikszereda Miercurea CiucT 3-2900000171/7613/4—6,69

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: —2023: 400 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20202026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/08/202020150 nghìn €
10/11/202020150 nghìn €
24/06/202121100 nghìn €
03/10/202222—
07/12/202323400 nghìn €
13/06/202424600 nghìn €
22/12/202424400 nghìn €
25/05/202525500 nghìn €
07/12/202525500 nghìn €
24/05/202626500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2026FC RouenFarul ConstantaChuyển nhượng—
26/01/2025ServetteFC RouenChuyển nhượng—
30/06/2024FC RouenServetteChuyển nhượng—
30/06/2022US OrléansFC RouenChuyển nhượng—
29/06/2022FC RouenUS OrléansCho mượn—
30/06/2021US OrléansFC RouenChuyển nhượng—
30/06/2020US Orléans Loiret IIUS OrléansChuyển nhượng—
30/06/2019Football Club MantoisUS Orléans Loiret IIChuyển nhượng—
30/06/2018Paris Saint Germain U19Football Club MantoisChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy45
  • Sức mạnh67
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com