
Ronny·Labonne là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Fotbal Club FCSB.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
520Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 271 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 86% | 45% | 2 | 0 | 6,45 |
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 159 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82% | 45% | 0 | 0 | 6,48 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 271 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 109/126 (86%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/14 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/16 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/20 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 159 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/39 (82%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/20 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Voluntari | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Honduras | T 2-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,33 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Suriname | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 15/17 | 1 | 4/10 | — | 7,10 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ El Salvador | B 1-3 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 2 | 5/10 | — | 6,00 |
| 20/09/2026 | SuperLiga Romania | @ CS Universitatea Craiova | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/19 | 1 | 2/8 | — | 5,26 |
| 15/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Petrolul Ploiesti | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/46 | 1 | 1/1 | — | 6,70 |
| 06/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Dinamo 1948 | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC UT Arad | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | SuperLiga Romania | @ CFR Cluj | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Botosani | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 27/06/2020 | 22 | — |
| 29/03/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 29/05/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 27/10/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 15/06/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 07/12/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 13/06/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 01/12/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 25/05/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 07/12/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 24/05/2026 | 28 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Caen | Fotbal Club FCSB | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2025 | Nimes | Caen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Lorient II | Nimes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Saint-Priest | Lorient II | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2019 | Lyon Duchere | Saint-Priest | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Lyon - La Duchère B | Lyon Duchere | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Lyon - La Duchère U19 | Lyon - La Duchère B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | — | Lyon - La Duchère U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Jeanne d'Arc de Drancy Jugend | — | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | — | Jeanne d'Arc de Drancy Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật51
- Tư duy58
- Sức mạnh46
- Thể lực36