- Phạt góc2 – 4
- Thẻ vàng1 – 3
Sân Cluj Arena, Cluj Napoca · Trọng tài: Szabolcs Kovacs · Ít mây 26°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.92 / 1.87
FC Universitatea Cluj thắng Farul Constanta 2-1 trên sân nhà Cluj Arena.
FC Universitatea Cluj vs Farul Constanta 2-1 — SuperLiga Romania 19/07/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (19)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 📺 VAR Alibek Aliev 5'
- 🔁 Neofytos Michaelthay stefan lefter 24'
- 🔁 Alin Chintesthay Jug Stanojev 24'
-
⚽ Alibek Alievkiến tạo: Dan Nistor
43'
1 - 0 - 44' 🟨 Rafael Munteanu
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Gustavo Marinsthay Valentin Constantin Ticu
- 45' 🔁 Narek Grigoryanthay Eddy Sylvestre
- 45' 🔁 Razvan Tanasathay Ionuț Vână
-
⚽ Mouhamadou Drammehkiến tạo: Alibek Aliev
49'
2 - 0 -
54'
2 - 1 ⚽ A. Doicarukiến tạo: Tony Njike - 🔁 Oucasse Mendythay Marius Stefanescu 55'
- 56' 🟨 Tony Njike
- 🟨 Alin Chintes 56'
- 🔁 Florent Poulolothay Dorin Codrea 63'
- 64' 🟨 Narek Grigoryan
- 77' 🔁 Eduard Radaslavescuthay Matteo Ahlinvi
- 82' 🔁 Cristian Simathay A. Doicaru
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 48%Kiểm soát bóng52%
- 14Tổng cú sút15
- 2Sút trúng đích4
- 6Sút không trúng đích15
- 12Sút trong vòng cấm22
- 4Sút bị chặn3
- 2Phạt góc4
- 38Tấn công nguy hiểm33
- 81Tấn công113
- 491Chuyền543
- 425Chuyền chính xác494
- 2Chuyền then chốt5
- 12Chuyền dài20
- 10Rê bóng13
- 42Tạt bóng21
- 35Tranh chấp37
- 15Tắc bóng18
- 68Cản phá39
- 9Cứu thua8
- 6Phạm lỗi8
- 18Bị phạm lỗi11
- 1Việt vị2
- 1Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 4.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Farul Constanta kiểm soát bóng 52%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: FC Universitatea Cluj ép sân · cột hướng xuống: Farul Constanta ép sân. FC Universitatea Cluj kiểm soát thế trận 41% thời gian, Farul Constanta 46%.
FC Universitatea ClujFarul Constanta| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-1-2-1-2
FC Universitatea Cluj · HLV Cristiano Bergodi
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | stefan lefter | Thủ môn | 6.25 |
| 6 | Iulian Cristea | Hậu vệ | 6.98 |
| 8 | Dorin Codrea | Hậu vệ | 7.07 |
| 27 | Alexandru Chipciu © | Hậu vệ | 6.78 |
| 33 | Jug Stanojev | Hậu vệ | 6.49 |
| 7 | Mouhamadou Drammeh | Tiền vệ | 8.2 |
| 10 | Dan Nistor | Tiền vệ | 7.62 |
| 94 | Ovidiu Bic | Tiền vệ | 7.06 |
| 14 | Marius Stefanescu | Tiền đạo | 6.37 |
| 19 | Issouf Macalou | Tiền đạo | 6.24 |
| 25 | Alibek Aliev | Tiền đạo | 8.97 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 2 | Alin Chintes | Hậu vệ |
| 18 | Pedro Pinho | Tiền vệ |
| 99 | Tudor Gabriel Coşa | Thủ môn |
| 12 | adams friday | Tiền vệ |
| 20 | Ibuchi Chukwu | Tiền đạo |
| 29 | Oucasse Mendy | Tiền đạo |
| 46 | Neofytos Michael | Thủ môn |
| 96 | Lukas Agoston Pall | Tiền đạo |
| 22 | Florent Poulolo | Hậu vệ |
| 98 | Valentin Simion | Tiền vệ |
| 59 | Ionel Alin Techereș | Hậu vệ |
| 9 | Atanas Ioan Trică-Balaci | Tiền đạo |
Farul Constanta · HLV Ovidiu Sabău
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Rafael Munteanu | Thủ môn | 5.7 |
| 3 | Valentin Constantin Ticu | Hậu vệ | 6.93 |
| 6 | Victor Dican | Hậu vệ | 6.44 |
| 17 | Ionuț Larie © | Hậu vệ | 6.54 |
| 22 | Dan Sîrbu | Hậu vệ | 6.84 |
| 8 | Ionuț Vână | Tiền vệ | 6.49 |
| 10 | Eddy Sylvestre | Tiền vệ | 6.1 |
| 23 | Tony Njike | Tiền vệ | 7.7 |
| 70 | Matteo Ahlinvi | Tiền vệ | 6.0 |
| 7 | Denis Alibec | Tiền đạo | 6.73 |
| 19 | Lustin Doicaru | Tiền đạo | 8.11 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 24 | Sofyane Bouzamoucha | Hậu vệ |
| 1 | Alexandru Buzbuchi | Thủ môn |
| 27 | Ionut Cojocaru | Tiền đạo |
| 29 | Alexandru Goncear | Tiền đạo |
| 30 | Narek Grigoryan | Tiền đạo |
| 33 | João Ferreira | Hậu vệ |
| 4 | Gustavo Marins | Hậu vệ |
| 80 | Nicolas Popescu | Tiền vệ |
| 20 | Eduard Radaslavescu | Tiền vệ |
| 28 | Cristian Sima | Tiền đạo |
| 71 | Razvan Tanasa | Tiền đạo |
| 18 | Luca Banu | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| FC Universitatea Cluj | Jug Stanojev | Treo giò | Inactive |
| FC Universitatea Cluj | Alin Chintes | Treo giò | Red card suspension |
| Farul Constanta | Ionuț Vână | Treo giò | Inactive |
| Farul Constanta | Lucas Pellegrini | Chấn thương | Leg Injury |
| Farul Constanta | Narek Grigoryan | Treo giò | Inactive |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.92 | 1.87 | 1.01 | 26 | 501.00 | 3.5 | 8.75 | 1.07 | 4.5 | 2.75 | 1.40 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (15 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 21/12/2025 | ROM Super Liga | FC Universitatea Cluj – Farul Constanta | 1–0 |
| 19/08/2025 | ROM Super Liga | Farul Constanta – FC Universitatea Cluj | 0–1 |
| 08/03/2025 | ROM Super Liga | Farul Constanta – FC Universitatea Cluj | 1–1 |
| 03/11/2024 | ROM Super Liga | FC Universitatea Cluj – Farul Constanta | 1–1 |
| 28/02/2024 | ROM Super Liga | FC Universitatea Cluj – Farul Constanta | 1–0 |
| 22/10/2023 | ROM Super Liga | Farul Constanta – FC Universitatea Cluj | 1–1 |
| 04/03/2023 | ROM Super Liga | FC Universitatea Cluj – Farul Constanta | 2–0 |
| 15/10/2022 | ROM Super Liga | Farul Constanta – FC Universitatea Cluj | 2–0 |
| 01/05/2021 | ROM Liga II | Farul Constanta – FC Universitatea Cluj | 1–3 |
| 02/12/2020 | ROM Liga II | FC Universitatea Cluj – Farul Constanta | 0–3 |
Phong độ gần đây
FC Universitatea Cluj
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | UEFA Europa League | FC Universitatea Cluj – Dynamo Kyiv | 0–0 | H |
| 13/07/2026 | ROM Super Cup | CS Universitatea Craiova – FC Universitatea Cluj | 1–1 | H |
| 10/07/2026 | UEFA Europa League | Dynamo Kyiv – FC Universitatea Cluj | 0–0 | H |
| 03/07/2026 | INT CF | FC Universitatea Cluj – Nyiregyhaza | 0–3 | B |
| 02/07/2026 | INT CF | FC Universitatea Cluj – Vojvodina Novi Sad | 0–3 | B |
Farul Constanta
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | INT CF | FC Dinamo 1948 – Farul Constanta | 1–3 | T |
| 11/07/2026 | INT CF | FC Voluntari – Farul Constanta | 3–0 | B |
| 08/07/2026 | INT CF | Farul Constanta – Cherno More Varna | 0–1 | B |
| 03/07/2026 | INT CF | Farul Constanta – FC Otelul Galati | 0–0 | H |
| 27/06/2026 | INT CF | Farul Constanta – Fratria | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- FC Universitatea Cluj vs Farul Constanta đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận FC Universitatea Cluj vs Farul Constanta thuộc SuperLiga Romania, Vòng 1 đã diễn ra lúc 21:00 ngày 19/07/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Cluj Arena (Cluj Napoca).
- Kết quả FC Universitatea Cluj vs Farul Constanta là bao nhiêu?
- FC Universitatea Cluj thắng Farul Constanta 2-1; hiệp một 1-0.
- Lịch sử đối đầu FC Universitatea Cluj vs Farul Constanta gần đây thế nào?
- Trong 15 lần gặp nhau gần nhất: FC Universitatea Cluj thắng 7, hòa 4, Farul Constanta thắng 4. Lần gần nhất ngày 21/12/2025 (ROM Super Liga) FC Universitatea Cluj 1-0 Farul Constanta.
- Phong độ FC Universitatea Cluj và Farul Constanta trước trận?
- FC Universitatea Cluj: 0 thắng, 4 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DDDLLD); Farul Constanta: 1 thắng, 3 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WLLDDD).
- Đội hình xuất phát FC Universitatea Cluj vs Farul Constanta?
- FC Universitatea Cluj ra sân với sơ đồ 4-3-3, Farul Constanta dùng sơ đồ 4-1-2-1-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 11:29 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

