Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Juri Cisotti

Fotbal Club FCSBTiền vệITA
33Tuổi
175Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Juri Cisotti là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Fotbal Club FCSB.

Tiểu sử Juri Cisotti

Juri Cisotti là tiền vệ 33 tuổi, hiện thi đấu cho Fotbal Club FCSB và mang quốc tịch Italy. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 65 kg, thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 12 trận ra sân, 974 phút thi đấu, 2 kiến tạo và điểm trung bình 5,94. Giá trị thị trường hiện là 700 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất là hết hạn mượn từ FC Otelul Galati sang Fotbal Club FCSB vào ngày 03/01/2025, với phí 200 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
12Đá chính
1.046Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/16Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,95Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—121195600216576%43%106,45
Romanian Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 956 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
5/16
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
4/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/20
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
294/384 (76%)
Chuyền quyết định
22
Tạt bóng chính xác
8/26 (30%)
Chuyền dài chính xác
17/41 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
8
Phá bóng
15
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
44/101 (43%)
Không chiến thắng / thua
11 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 41
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
146
Phạm lỗi
21
Bị phạm lỗi
20

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Juri Cisotti · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026SuperLiga Romania@ FC VoluntariT 2-1720011316/2414/12—6,11
11/10/2026SuperLiga Romaniavs FC Otelul GalatiT 1-0780021322/2626/12—6,73
20/09/2026SuperLiga Romania@ CS Universitatea CraiovaB 0-571000019/1713/10—5,72
15/09/2026SuperLiga Romaniavs Petrolul PloiestiH 2-2900000239/4904/7V6,78
06/09/2026SuperLiga Romania@ FC Dinamo 1948B 1-2900021022/3201/5—6,05
31/08/2026SuperLiga Romaniavs FC UT AradB 1-3900020232/4012/10—5,77
24/08/2026SuperLiga Romania@ CFR ClujB 0-1780000233/3903/8—6,68
18/08/2026SuperLiga Romaniavs FC BotosaniT 3-2830240523/3313/9—7,22
11/08/2026SuperLiga Romania@ Sepsi OSK Sfantul GheorgheH 0-0790022320/2404/6—6,66
04/08/2026SuperLiga Romaniavs Farul ConstantaH 2-2900010125/3612/3—5,82

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 200 nghìn €2014: 250 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 175 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €20132026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/06/201320200 nghìn €
28/01/201420250 nghìn €
14/07/201421400 nghìn €
09/02/201521350 nghìn €
28/06/201522350 nghìn €
03/02/201622300 nghìn €
12/06/201623200 nghìn €
18/12/201623200 nghìn €
22/06/201724175 nghìn €
20/12/201724150 nghìn €
17/06/201825100 nghìn €
20/12/201825125 nghìn €
05/06/201926150 nghìn €
24/11/201926100 nghìn €
24/11/202027200 nghìn €
19/04/202127225 nghìn €
09/06/202229200 nghìn €
20/12/202229200 nghìn €
22/06/202330250 nghìn €
27/09/202330350 nghìn €
21/12/202330550 nghìn €
04/06/202431700 nghìn €
18/12/202431750 nghìn €
25/03/202531800 nghìn €
09/06/202532800 nghìn €
18/12/202532800 nghìn €
07/06/202633700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/01/2025FC Otelul GalatiFotbal Club FCSBHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
20/07/2021Sliema Wanderers FCFC Otelul GalatiChuyển nhượng—
30/07/2019Mosta FCSliema Wanderers FCChuyển nhượng—
11/09/2018SpeziaMosta FCChuyển nhượng—
29/06/2017US Casertana 1908SpeziaCho mượn—
30/01/2017SpeziaUS Casertana 1908Chuyển nhượng—
29/06/2016VicenzaSpeziaCho mượn—
31/01/2016SpeziaVicenzaChuyển nhượng—
20/01/2016HNK Rijeka IISpeziaCho mượn—
16/07/2015SpeziaHNK Rijeka IIChuyển nhượng—
30/06/2015ChievoSpeziaChuyển nhượng—
29/06/2015SpeziaChievoCho mượn—
04/08/2014ChievoSpeziaChuyển nhượng—
29/06/2014Latina Calcio U20ChievoCho mượn—
09/07/2013Chievo YouthLatina Calcio U20Chuyển nhượng—
30/08/2011TriestinaChievo YouthChuyển nhượng—
30/06/2011Triestina PrimaveraTriestinaChuyển nhượng—
30/06/2010Triestina YouthTriestina PrimaveraChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy53
  • Sức mạnh47
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com