Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nicolas Popescu

Farul ConstantaTiền vệROU
23Tuổi
185Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Nicolas Popescu là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Farul Constanta.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
1Đá chính
81Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—70810000079%50%106,16
Romanian Cup2026-2027—11000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 81 phút · điểm TB 6,16

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/39 (79%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/16 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nicolas Popescu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026SuperLiga Romania@ CS Universitatea CraiovaB 0-216000005/602/3V5,81
12/10/2026SuperLiga Romaniavs Petrolul PloiestiT 3-115000002/300/1—6,24
21/09/2026SuperLiga Romania@ FC Dinamo 1948B 0-417000009/1001/3—5,79
11/09/2026SuperLiga Romaniavs FC UT AradT 4-222000018/1002/2—6,15
05/09/2026SuperLiga Romania@ CFR ClujH 0-0dự bị00000—0———
30/08/2026SuperLiga Romaniavs FC BotosaniH 0-0dự bị00000—0———
23/08/2026SuperLiga Romania@ Sepsi OSK Sfantul GheorgheH 1-14000003/311/3—6,30
19/08/2026Romanian Cup@ FC Bihor OradeaB 0-1dự bị00000—0———
15/08/2026SuperLiga Romania@ ArgesH 1-11000002/301/2—5,89
08/08/2026SuperLiga Romaniavs FK Csikszereda Miercurea CiucT 3-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 200 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/06/20191650 nghìn €
04/08/20201750 nghìn €
17/12/20201750 nghìn €
02/06/20211825 nghìn €
21/12/20211850 nghìn €
02/06/202219100 nghìn €
20/12/202219100 nghìn €
14/06/202320100 nghìn €
21/12/202320200 nghìn €
04/06/202421200 nghìn €
18/12/202421200 nghìn €
25/03/202522350 nghìn €
09/06/202522400 nghìn €
08/12/202522275 nghìn €
08/06/202623200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026CSA Steaua BucurestiFarul ConstantaCho mượn—
03/09/2025Farul ConstantaCSA Steaua BucurestiChuyển nhượng—
02/01/2023FC VoluntariFarul ConstantaChuyển nhượng—
16/08/2022Farul ConstantaFC VoluntariChuyển nhượng—
30/06/2021Farul Constanta U19Farul ConstantaChuyển nhượng—
30/06/2018Academia HagiFarul Constanta U19Chuyển nhượng—
31/07/2015Pro LuceafărulAcademia HagiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy46
  • Sức mạnh35
  • Thể lực25
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com