Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexandru Goncear

Farul ConstantaTiền đạoROU
17Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Alexandru Goncear là tiền đạo 17 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Farul Constanta.

Tiểu sử Alexandru Goncear

Alexandru Goncear thi đấu ở vị trí tiền đạo cho Farul Constanta và mang quốc tịch Romania, hiện 17 tuổi, sinh ngày 06/07/2009. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 5 trận tại SuperLiga Romania với 114 phút, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,65. Giá trị thị trường hiện ở mức 50 nghìn €. Ngày 30/06/2026, cầu thủ được chuyển từ Farul Constanta U19 sang Farul Constanta.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
1Đá chính
159Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,57Bàn/90 phút
159Phút/bàn
2/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—611591002281%47%006,58

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 159 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/38 (81%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
3/8 (37%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/23 (47%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 11
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alexandru Goncear · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026SuperLiga Romania@ CS Universitatea CraiovaB 0-2450000010/1203/6—6,25
12/10/2026SuperLiga Romaniavs Petrolul PloiestiT 3-1dự bị00000—0———
21/09/2026SuperLiga Romania@ FC Dinamo 1948B 0-417000004/402/3—6,36
11/09/2026SuperLiga Romaniavs FC UT AradT 4-245000019/901/3—6,29
05/09/2026SuperLiga Romania@ CFR ClujH 0-029000004/800/3—6,34
30/08/2026SuperLiga Romaniavs FC BotosaniH 0-0dự bị00000—0———
04/08/2026SuperLiga Romania@ Fotbal Club FCSBH 2-21000010/102/3—6,35
25/07/2026SuperLiga Romaniavs Corvinul HunedoaraT 2-022102204/413/5—7,91
19/07/2026SuperLiga Romania@ FC Universitatea ClujB 1-2dự bị00000—0———
02/05/2026SuperLiga Romaniavs FC BotosaniH 1-11000001/201/2V6,07

Giá trị thị trường qua các năm

2026: 50 nghìn €20262026
Bảng số liệu (1 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/09/20261750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Farul Constanta U19Farul ConstantaChuyển nhượng—
31/01/2025FCV Farul Constanța YouthFarul Constanta U19Chuyển nhượng—
30/06/2021Academia HagiFCV Farul Constanța YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com