
Alexandru Buzbuchi
32Tuổi
187Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Alexandru Buzbuchi là thủ môn 32 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Farul Constanta.
Tiểu sử Alexandru Buzbuchi
Alexandru Buzbuchi là thủ môn của Farul Constanta, quốc tịch Romania, 32 tuổi, sinh ngày 31/10/1993. Cao 187 cm, nặng 80 kg, cầu thủ thuận chân phải và có hợp đồng với câu lạc bộ đến 29/06/2027. Giá trị thị trường hiện ở mức 250 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 800 nghìn € vào năm 2025. Mùa 2026-2027, Buzbuchi có 1 trận tại Romanian Cup. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2022, khi chuyển đến Farul Constanta từ Gaz Metan Medias.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | SuperLiga Romania | @ CS Universitatea Craiova | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | SuperLiga Romania | vs Petrolul Ploiesti | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Dinamo 1948 | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FC UT Arad | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | SuperLiga Romania | @ CFR Cluj | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Botosani | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/08/2026 | Romanian Cup | @ FC Bihor Oradea | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Arges | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/05/2012 | 18 | 100 nghìn € |
| 20/08/2012 | 18 | 175 nghìn € |
| 11/12/2012 | 19 | 500 nghìn € |
| 04/06/2013 | 19 | 500 nghìn € |
| 29/12/2013 | 20 | 400 nghìn € |
| 11/06/2014 | 20 | 400 nghìn € |
| 15/09/2014 | 20 | 400 nghìn € |
| 14/12/2014 | 21 | 550 nghìn € |
| 22/03/2015 | 21 | 400 nghìn € |
| 31/05/2015 | 21 | 400 nghìn € |
| 21/12/2015 | 22 | 400 nghìn € |
| 31/05/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 20/12/2016 | 23 | 600 nghìn € |
| 16/06/2017 | 23 | 400 nghìn € |
| 26/12/2017 | 24 | 250 nghìn € |
| 13/06/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 22/12/2018 | 25 | 150 nghìn € |
| 17/06/2019 | 25 | 150 nghìn € |
| 20/12/2019 | 26 | 100 nghìn € |
| 04/08/2020 | 26 | 50 nghìn € |
| 17/12/2020 | 27 | 200 nghìn € |
| 02/06/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 21/12/2021 | 28 | 150 nghìn € |
| 14/06/2022 | 28 | 100 nghìn € |
| 20/12/2022 | 29 | 150 nghìn € |
| 14/06/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 21/12/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 21/03/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 04/06/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 12/09/2024 | 30 | 600 nghìn € |
| 18/12/2024 | 31 | 700 nghìn € |
| 09/06/2025 | 31 | 800 nghìn € |
| 18/12/2025 | 32 | 800 nghìn € |
| 26/03/2026 | 32 | 600 nghìn € |
| 07/06/2026 | 32 | 350 nghìn € |
| 21/09/2026 | 32 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | Gaz Metan Medias | Farul Constanta | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2020 | Farul Constanta | Gaz Metan Medias | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Farul Constanta U19 | Farul Constanta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Academia Hagi | Farul Constanta U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Unknown | Academia Hagi | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực53
- Chỉ số 161
- Chỉ số 250
- Chỉ số 457
- Chỉ số 354