
Luca Banu là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Farul Constanta.
Tiểu sử Luca Banu
Luca Banu là tiền vệ thi đấu cho Farul Constanta, quốc tịch Romania, sinh ngày 31/01/2005 và hiện 21 tuổi. Mùa 2026-2027 đến nay, cầu thủ có 4 trận ra sân với 93 phút thi đấu và điểm trung bình 4,72. Trong đó có 3 trận tại SuperLiga Romania và 1 trận tại Romanian Cup. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025. Cầu thủ cao 175 cm và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
93Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 47 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 68% | 14% | 0 | 0 | 6,30 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 47 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/19 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/7 (14%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Tây Ban Nha | B 1-7 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Phần Lan | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 05/09/2026 | SuperLiga Romania | @ CFR Cluj | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Botosani | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/08/2026 | Romanian Cup | @ FC Bihor Oradea | B 0-1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Arges | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 1 | 1/5 | — | 6,21 |
| 08/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Fotbal Club FCSB | H 2-2 | 17 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/9 | 0 | 0/2 | — | 5,88 |
| 25/07/2026 | SuperLiga Romania | vs Corvinul Hunedoara | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 6,80 |
| 19/07/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Universitatea Cluj | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2022 | 17 | — |
| 20/12/2022 | 17 | 25 nghìn € |
| 14/06/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 21/12/2023 | 18 | 150 nghìn € |
| 04/06/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 12/09/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 18/12/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 09/06/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 24/09/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 18/12/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 07/06/2026 | 21 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.