Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dan Sîrbu

Farul ConstantaHậu vệROU
23Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Dan Sîrbu là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Farul Constanta.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
561Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—775610001085%55%006,67

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 561 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
244/286 (85%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
4/12 (33%)
Chuyền dài chính xác
7/19 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
5
Phá bóng
24
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/54 (55%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 22
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
75
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dan Sîrbu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026SuperLiga Romaniavs FC BotosaniH 0-0450000011/1834/4—6,50
23/08/2026SuperLiga Romania@ Sepsi OSK Sfantul GheorgheH 1-1900000330/3801/8—6,56
15/08/2026SuperLiga Romania@ ArgesH 1-1660010132/3725/7—6,54
08/08/2026SuperLiga Romaniavs FK Csikszereda Miercurea CiucT 3-2900000148/5325/12—6,29
04/08/2026SuperLiga Romania@ Fotbal Club FCSBH 2-2900000012/2244/6—6,16
25/07/2026SuperLiga Romaniavs Corvinul HunedoaraT 2-0900000353/5536/10—7,83
19/07/2026SuperLiga Romania@ FC Universitatea ClujB 1-2900000258/6345/7—6,84
01/06/2026SuperLiga Romaniavs Chindia TargovisteH 1-11200020291/10239/14—7,74
23/05/2026SuperLiga Romania@ Chindia TargovisteH 3-3900000055/6105/6—6,78
19/05/2026SuperLiga Romaniavs MetaloglobusB 0-1900021262/6514/5—7,73

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 850 nghìn €2025: 650 nghìn €2026: 500 nghìn €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/03/20221825 nghìn €
02/06/20221950 nghìn €
29/09/202219150 nghìn €
20/12/202219450 nghìn €
14/06/202320450 nghìn €
27/09/202320550 nghìn €
21/12/202320650 nghìn €
04/06/202421700 nghìn €
18/12/202421700 nghìn €
09/06/202522850 nghìn €
18/12/202522650 nghìn €
07/06/202623500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2021FCV Farul Constanta II (- 2023)Farul ConstantaChuyển nhượng—
31/12/2020Farul Constanta U19FCV Farul Constanta II (- 2023)Chuyển nhượng—
30/06/2019Academia HagiFarul Constanta U19Chuyển nhượng—
20/03/2018Metalosport Galati (- 2018)Academia HagiChuyển nhượng—
31/07/2016Otelul Galati U19Metalosport Galati (- 2018)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy46
  • Sức mạnh64
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com