
Victor Dican là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Farul Constanta.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
945Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 945 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 91% | 47% | 5 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 945 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 612/669 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/47 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 59
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/61 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 20
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | SuperLiga Romania | @ CS Universitatea Craiova | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/62 | 3 | 4/8 | — | 6,20 |
| 12/10/2026 | SuperLiga Romania | vs Petrolul Ploiesti | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/57 | 1 | 1/4 | V | 6,25 |
| 21/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Dinamo 1948 | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82/91 | 2 | 3/7 | — | 6,03 |
| 11/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FC UT Arad | T 4-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/20 | 0 | 1/3 | — | 6,56 |
| 30/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Botosani | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 44/45 | 0 | 3/6 | V | 6,66 |
| 23/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 51/54 | 3 | 5/6 | V | 7,23 |
| 15/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Arges | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/61 | 0 | 0/3 | V | 6,60 |
| 08/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78/79 | 1 | 1/4 | — | 6,42 |
| 04/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Fotbal Club FCSB | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/35 | 0 | 1/4 | — | 6,57 |
| 25/07/2026 | SuperLiga Romania | vs Corvinul Hunedoara | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 78/83 | 1 | 9/13 | V | 7,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 04/08/2020 | 19 | 225 nghìn € |
| 21/12/2020 | 20 | 125 nghìn € |
| 04/06/2021 | 20 | 125 nghìn € |
| 29/09/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 21/12/2021 | 21 | 225 nghìn € |
| 28/03/2022 | 21 | 350 nghìn € |
| 02/06/2022 | 21 | 550 nghìn € |
| 29/09/2022 | 21 | 650 nghìn € |
| 20/12/2022 | 22 | 650 nghìn € |
| 14/06/2023 | 22 | 900 nghìn € |
| 21/12/2023 | 23 | 750 nghìn € |
| 21/03/2024 | 23 | 650 nghìn € |
| 04/06/2024 | 23 | 650 nghìn € |
| 18/12/2024 | 24 | 750 nghìn € |
| 09/06/2025 | 24 | 850 nghìn € |
| 18/12/2025 | 25 | 700 nghìn € |
| 07/06/2026 | 25 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2024 | FC Botosani | Farul Constanta | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2022 | FC Universitatea Cluj | FC Botosani | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2019 | Unknown | FC Universitatea Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | CF Metalurgistul Cugir 1939 | Unknown | Cho mượn | — |
| 31/08/2018 | Unknown | CF Metalurgistul Cugir 1939 | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2018 | SCM Ramnicu Valcea | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2017 | CSM Ramnicu Valcea U19 (- 2017) | SCM Ramnicu Valcea | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Sportul Snagov | CSM Ramnicu Valcea U19 (- 2017) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | CD Teruel U19 | Sportul Snagov | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật41
- Tư duy49
- Sức mạnh61
- Thể lực49