Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Valentin Constantin Ticu

Farul ConstantaHậu vệROU
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Valentin Constantin Ticu là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Farul Constanta.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
690Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—1086900006182%50%206,46

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 690 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
269/327 (82%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
2/29 (6%)
Chuyền dài chính xác
15/38 (39%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
5
Phá bóng
10
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/53 (50%)
Không chiến thắng / thua
5 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 24
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
110
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Valentin Constantin Ticu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026SuperLiga Romania@ CS Universitatea CraiovaB 0-2130000011/140——6,07
12/10/2026SuperLiga Romaniavs Petrolul PloiestiT 3-1dự bị00000—0———
21/09/2026SuperLiga Romania@ FC Dinamo 1948B 0-4900000151/5816/10—6,82
11/09/2026SuperLiga Romaniavs FC UT AradT 4-217000019/1101/2—6,00
05/09/2026SuperLiga Romania@ CFR ClujH 0-0dự bị00000—0———
30/08/2026SuperLiga Romaniavs FC BotosaniH 0-0750010020/2903/9V6,36
23/08/2026SuperLiga Romania@ Sepsi OSK Sfantul GheorgheH 1-1900021136/4535/8—6,43
15/08/2026SuperLiga Romania@ ArgesH 1-1900000019/2901/4—6,07
08/08/2026SuperLiga Romaniavs FK Csikszereda Miercurea CiucT 3-2900010138/4234/6—6,46
04/08/2026SuperLiga Romania@ Fotbal Club FCSBH 2-2900020017/250——6,49

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 350 nghìn €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/12/20181850 nghìn €
20/06/201918100 nghìn €
20/12/201919200 nghìn €
04/08/202019250 nghìn €
21/12/202020250 nghìn €
04/06/202120250 nghìn €
21/12/202121350 nghìn €
27/03/202221450 nghìn €
06/06/202221500 nghìn €
29/09/202222650 nghìn €
20/12/202222800 nghìn €
14/06/202322800 nghìn €
21/12/202323800 nghìn €
04/06/202423800 nghìn €
18/12/202424700 nghìn €
09/06/202524500 nghìn €
18/12/202525300 nghìn €
07/06/202625200 nghìn €
21/09/202626350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC Dinamo 1948Farul ConstantaChuyển nhượng—
01/01/2026Petrolul PloiestiFC Dinamo 1948Chuyển nhượng—
30/06/2018Petrolul Ploiesti U19Petrolul PloiestiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy49
  • Sức mạnh57
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com