- Phạt góc12 – 1
- Thẻ vàng0 – 2
Sân Allianz Arena, Munich · Trọng tài: Espen Eskas · Âm u 18°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): Đức chấp 0.25 · 3.60 / 1.28
Đức thắng Serbia 2-0 trên sân nhà Allianz Arena.
Đức vs Serbia 2-0 — Giải vô địch các quốc gia châu Âu 02/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Tom Bischof
39'
1 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Said El Malathay Serge Gnabry 45'
-
⚽ Florian Wirtzkiến tạo: Maximilian Mittelstädt
61'
2 - 0 - 66' 🔁 Lazar Samardzicthay Andrija Živković
- 67' 🔁 Strahinja Pavlovicthay Strahinja Erakovic
- 67' 🔁 Mihajlo Cvetkovicthay Stefan Džodić
- 67' 🔁 Saša Lukićthay Dušan Tadić
- 73' 🟨 Nemanja Gudelj
- 🔁 Jonathan Burkardtthay Nick Woltemade 77'
- 🔁 Bambasé Contéthay Derry Lionel Scherhant 77'
- 🔁 Mika Baurthay Tom Bischof 77'
- 79' 🟨 Nemanja Maksimović
- 79' 🟨 Veljko Paunovic
- 🔁 Vitaly Janeltthay Aleksandar Pavlović 88'
- 88' 🔁 Vasilije Kostovthay Nemanja Maksimović
- 92' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 74%Kiểm soát bóng26%
- 17Tổng cú sút21
- 8Sút trúng đích1
- 17Sút không trúng đích0
- 32Sút trong vòng cấm1
- 7Sút bị chặn0
- 12Phạt góc1
- 88Tấn công nguy hiểm14
- 153Tấn công59
- 739Chuyền265
- 675Chuyền chính xác188
- 7Chuyền then chốt1
- 28Chuyền dài1
- 28Rê bóng3
- 21Tạt bóng14
- 52Tranh chấp43
- 11Tắc bóng31
- 34Cản phá53
- 8Cứu thua10
- 7Phạm lỗi3
- 22Bị phạm lỗi15
- 1Việt vị1
- 0Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo châu Á của Bet365: Đức chấp 0.25 trái, tỷ lệ 3.60 / 1.28. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 13.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Đức kiểm soát bóng 74%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Đức ép sân · cột hướng xuống: Serbia ép sân. Đức kiểm soát thế trận 80% thời gian, Serbia 18%.
ĐứcSerbia| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 5-4-1
Đức · HLV Jürgen Klopp
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Jonas Urbig | Thủ môn | 6.66 |
| 2 | Malick Thiaw | Hậu vệ | 7.54 |
| 3 | Waldemar Anton | Hậu vệ | 7.35 |
| 13 | Philipp Treu | Hậu vệ | 7.5 |
| 18 | Maximilian Mittelstädt | Hậu vệ | 7.41 |
| 5 | Aleksandar Pavlović | Tiền vệ | 7.2 |
| 8 | Tom Bischof | Tiền vệ | 8.2 |
| 9 | Derry Lionel Scherhant | Tiền vệ | 7.2 |
| 20 | Serge Gnabry © | Tiền vệ | 7.6 |
| 11 | Nick Woltemade | Tiền đạo | 6.43 |
| 17 | Florian Wirtz | Tiền đạo | 8.2 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 16 | Ridle Baku | Hậu vệ |
| 22 | David Raum | Hậu vệ |
| 15 | Lennart Karl | Tiền vệ |
| 4 | Finn Jeltsch | Hậu vệ |
| 23 | Vitaly Janelt | Tiền vệ |
| 6 | Yannick Engelhardt | Tiền vệ |
| 7 | Said El Mala | Tiền vệ |
| 21 | Noah Atubolu | Thủ môn |
| 14 | Mika Baur | Tiền vệ |
| 10 | Jonathan Burkardt | Tiền đạo |
| 19 | Bambasé Conté | Tiền vệ |
| 12 | Finn Gilbert Dahmen | Thủ môn |
Serbia · HLV Veljko Paunovic
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Djordje Petrović | Thủ môn | 7.06 |
| 2 | Kosta Nedeljkovic | Hậu vệ | 5.88 |
| 6 | Nemanja Gudelj | Hậu vệ | 6.11 |
| 11 | Filip Kostić | Hậu vệ | 6.38 |
| 15 | Srdjan Babic | Hậu vệ | 5.53 |
| 16 | Strahinja Erakovic | Hậu vệ | 6.16 |
| 5 | Nemanja Maksimović | Tiền vệ | 6.41 |
| 10 | Dušan Tadić © | Tiền vệ | 5.88 |
| 14 | Andrija Živković | Tiền vệ | 6.08 |
| 19 | Stefan Džodić | Tiền vệ | 5.64 |
| 8 | Luka Jovic | Tiền đạo | 6.22 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 17 | Aleksa Terzić | Hậu vệ |
| 18 | Mihajlo Cvetkovic | Tiền đạo |
| 9 | Dejan Joveljić | Tiền đạo |
| 12 | Filip Stankovic | Thủ môn |
| 7 | Aleksandar Stankovic | Tiền vệ |
| 13 | Nikola Simić | Hậu vệ |
| 21 | Lazar Samardzic | Tiền vệ |
| 3 | Strahinja Pavlovic | Hậu vệ |
| 4 | Ognjen Mimović | Hậu vệ |
| 23 | Vanja Milinković-Savić | Thủ môn |
| 22 | Saša Lukić | Tiền vệ |
| 20 | Vasilije Kostov | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Đức | Kai Havertz | Chấn thương | Muscle strain |
| Đức | Jamal Musiala | Chấn thương | Torn muscle fiber |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0.25 | 3.60 | 1.28 | 1.00 | 51 | 501.00 | 2.5 | 4.90 | 1.17 | 13.5 | 2.50 | 1.50 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 4.5 | 1.80 | 2.00 | 00:56 02/10 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (3 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 21/03/2019 | INT FRL | Đức – Serbia | 1–1 |
| 18/06/2010 | FIFA World Cup | Đức – Serbia | 0–1 |
| 31/05/2008 | INT CF | Đức – Serbia | 2–1 |
Phong độ gần đây
Đức
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 28/09/2026 | UEFA Nations League | Đức – Hy Lạp | 0–1 | B |
| 25/09/2026 | UEFA Nations League | Hà Lan – Đức | 1–1 | H |
| 30/06/2026 | FIFA World Cup | Đức – Paraguay | 1–1 | H |
| 26/06/2026 | FIFA World Cup | Ecuador – Đức | 2–1 | B |
| 21/06/2026 | FIFA World Cup | Đức – Bờ Biển Ngà Cote d'Ivoire | 2–1 | T |
Serbia
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | UEFA Nations League | Serbia – Hà Lan | 1–2 | B |
| 25/09/2026 | UEFA Nations League | Serbia – Hy Lạp | 1–2 | B |
| 05/06/2026 | INT FRL | Mexico – Serbia | 5–1 | B |
| 31/05/2026 | INT FRL | Cape Verde – Serbia | 3–0 | B |
| 31/03/2026 | INT FRL | Serbia – Ả Rập Xê Út | 2–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Đức vs Serbia đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Đức vs Serbia thuộc Giải vô địch các quốc gia châu Âu, Vòng 3 đã diễn ra lúc 01:45 ngày 02/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Allianz Arena (Munich).
- Kết quả Đức vs Serbia là bao nhiêu?
- Đức thắng Serbia 2-0; hiệp một 1-0.
- Kèo Đức vs Serbia bao nhiêu?
- Kèo châu Á Bet365: Đức chấp 0.25 trái, tỷ lệ 3.60 / 1.28; tài xỉu 2.5 bàn; tài xỉu phạt góc 13.5 quả; kèo 1x2 1.00 – 51 – 501.00 (tham khảo, 18+).
- Lịch sử đối đầu Đức vs Serbia gần đây thế nào?
- Trong 3 lần gặp nhau gần nhất: Đức thắng 1, hòa 1, Serbia thắng 1. Lần gần nhất ngày 21/03/2019 (INT FRL) Đức 1-1 Serbia.
- Phong độ Đức và Serbia trước trận?
- Đức: 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LDDLWW); Serbia: 1 thắng, 0 hòa, 5 thua trong 6 trận gần nhất (LLLLWL).
- Đội hình xuất phát Đức vs Serbia?
- Đức ra sân với sơ đồ 4-4-2, Serbia dùng sơ đồ 5-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:17 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

