
Ridle Baku là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo RB Leipzig.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải
14Trận ra sân
10Đá chính
840Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
210Phút/bàn
8/16Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 321 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 82% | 59% | 0 | 0 | 7,02 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 264 | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 82% | 44% | 0 | 0 | 6,42 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 64 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 95% | 33% | 0 | 0 | 8,49 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 4 | 1 | 146 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 86% | 46% | 0 | 0 | 7,57 |
| Cúp Telekom | 2026 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 80% | 66% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 321 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 197/240 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 3/13 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/22 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/44 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 16
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 264 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 97/117 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/13 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/18 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 8,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/66 (95%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/10 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/9 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 146 phút · điểm TB 7,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/95 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/13 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Cúp Telekom · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/26 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Real Madrid | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 35/39 | 2 | 2/3 | — | 6,44 |
| 17/10/2026 | Bundesliga | @ FC Bayern Munich | B 1-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs PSV Eindhoven | T 1-0 | 86 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 23/28 | 1 | 4/9 | — | 7,48 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | vs Eintracht Frankfurt | T 6-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/29 | 1 | 6/11 | — | 6,72 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Hy Lạp | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Serbia | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Bundesliga | @ Bayer 04 Leverkusen | B 0-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/49 | 1 | 9/14 | — | 6,63 |
| 13/09/2026 | Bundesliga | vs Hamburger SV | T 5-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/27 | 0 | 1/1 | — | 6,84 |
| 11/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Como | B 1-4 | 88 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 39/50 | 0 | 2/6 | — | 5,34 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | @ SV Werder Bremen | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 75/88 | 0 | 5/10 | — | 7,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/08/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 03/02/2018 | 19 | 125 nghìn € |
| 21/08/2018 | 20 | 1,5 triệu € |
| 21/10/2018 | 20 | 4,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 20 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 21 | 3,5 triệu € |
| 16/12/2019 | 21 | 4,5 triệu € |
| 10/03/2020 | 21 | 5,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 5,0 triệu € |
| 07/07/2020 | 22 | 7,0 triệu € |
| 25/11/2020 | 22 | 11,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 22 | 17,0 triệu € |
| 30/03/2021 | 22 | 22,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 23 | 25,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 23 | 25,0 triệu € |
| 23/03/2022 | 23 | 20,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 24 | 20,0 triệu € |
| 20/09/2022 | 24 | 16,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 24 | 13,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 25 | 13,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 25 | 10,0 triệu € |
| 26/03/2024 | 25 | 8,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 26 | 7,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 26 | 7,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 27 | 9,0 triệu € |
| 13/10/2025 | 27 | 12,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 27 | 12,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 28 | 12,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 12,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/01/2025 | VfL Wolfsburg | RB Leipzig | Hết hạn mượn 4.5M € | 4,5 triệu € |
| 30/09/2020 | 1. FSV Mainz 05 | VfL Wolfsburg | Hết hạn mượn 10M € | 10,0 triệu € |
| 30/06/2018 | Mainz II | 1. FSV Mainz 05 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FSV Mainz 05 U19 | Mainz II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FSV Mainz 05 U17 | FSV Mainz 05 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | 1.FSV Mainz 05 Youth | FSV Mainz 05 U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật68
- Tư duy56
- Sức mạnh61
- Thể lực55