Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ridle Baku

RB LeipzigHậu vệGER
28Tuổi
176Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
12,0 triệu €Giá trị

Ridle Baku là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo RB Leipzig.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải

14Trận ra sân
10Đá chính
840Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
210Phút/bàn
8/16Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—543212005282%59%007,02
Cúp C1 châu Âu2026-2027—332640006382%44%006,42
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11641001195%33%008,49
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—00000000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—411461013186%46%007,57
Cúp Telekom2026—11450001180%66%006,58

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 321 phút · điểm TB 7,02

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
197/240 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
3/13 (23%)
Chuyền dài chính xác
13/22 (59%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
14
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/44 (59%)
Không chiến thắng / thua
6 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 16
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
71
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 264 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
97/117 (82%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
6/13 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/18 (44%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 8,49

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
63/66 (95%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
10/10 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/9 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 146 phút · điểm TB 7,57

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
82/95 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/13 (46%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Cúp Telekom · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/26 (80%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ridle Baku · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Real MadridB 1-4900021135/3922/3—6,44
17/10/2026Bundesliga@ FC Bayern MunichB 1-6dự bị00000—0———
14/10/2026Cúp C1 châu Âuvs PSV EindhovenT 1-0860022123/2814/9—7,48
10/10/2026Bundesligavs Eintracht FrankfurtT 6-0580000023/2916/11—6,72
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Hy LạpH 0-0dự bị00000—0———
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SerbiaT 2-0dự bị00000—0———
20/09/2026Bundesliga@ Bayer 04 LeverkusenB 0-2840000042/4919/14—6,63
13/09/2026Bundesligavs Hamburger SVT 5-0160000024/2701/1—6,84
11/09/2026Cúp C1 châu Âu@ ComoB 1-4880020039/5002/6—5,34
05/09/2026Bundesliga@ SV Werder BremenB 1-3901031175/8805/10—7,04

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 1,5 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 4,5 triệu €2020: 5,5 triệu €2020: 5,0 triệu €2020: 7,0 triệu €2020: 11,0 triệu €2021: 17,0 triệu €2021: 22,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2022: 16,0 triệu €2022: 13,0 triệu €2023: 13,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2025: 9,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2026: 12,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/08/201719100 nghìn €
03/02/201819125 nghìn €
21/08/2018201,5 triệu €
21/10/2018204,0 triệu €
17/12/2018204,0 triệu €
04/06/2019213,5 triệu €
16/12/2019214,5 triệu €
10/03/2020215,5 triệu €
07/04/2020225,0 triệu €
07/07/2020227,0 triệu €
25/11/20202211,0 triệu €
09/02/20212217,0 triệu €
30/03/20212222,0 triệu €
08/06/20212325,0 triệu €
21/12/20212325,0 triệu €
23/03/20222320,0 triệu €
08/06/20222420,0 triệu €
20/09/20222416,0 triệu €
08/11/20222413,0 triệu €
21/06/20232513,0 triệu €
13/12/20232510,0 triệu €
26/03/2024258,0 triệu €
28/05/2024267,0 triệu €
19/12/2024267,0 triệu €
04/06/2025279,0 triệu €
13/10/20252712,0 triệu €
18/12/20252712,0 triệu €
26/05/20262812,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 12,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/01/2025VfL WolfsburgRB LeipzigHết hạn mượn 4.5M €4,5 triệu €
30/09/20201. FSV Mainz 05VfL WolfsburgHết hạn mượn 10M €10,0 triệu €
30/06/2018Mainz II1. FSV Mainz 05Chuyển nhượng—
30/06/2017FSV Mainz 05 U19Mainz IIChuyển nhượng—
30/06/2015FSV Mainz 05 U17FSV Mainz 05 U19Chuyển nhượng—
30/06/20131.FSV Mainz 05 YouthFSV Mainz 05 U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật68
  • Tư duy56
  • Sức mạnh61
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com