Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yannick Engelhardt

SC FreiburgTiền vệGER
25Tuổi
184Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
12,0 triệu €Giá trị

Yannick Engelhardt là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SC Freiburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
508Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
254Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—664982008383%52%106,86
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—101000000100%50%006,29
Cúp C3 châu Âu2026-2027—00000000——00—
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 498 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
237/283 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/12 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
7
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/46 (52%)
Không chiến thắng / thua
10 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 17
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
62
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 10 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/2 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yannick Engelhardt · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga@ Bayer 04 LeverkusenB 1-2770000058/6903/7—6,04
16/10/2026Cúp C3 châu Âuvs FK JablonecT 3-2dự bị00000—0———
11/10/2026Bundesligavs Schalke 04T 2-1690000018/2435/5—6,22
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Hy LạpH 0-0dự bị00000—0———
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SerbiaT 2-0dự bị00000—0———
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Hy LạpB 0-1dự bị00000—0———
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Hà LanH 1-110000002/201/2—6,29
19/09/2026Bundesliga@ Eintracht FrankfurtH 2-2900020151/5913/7—6,24
12/09/2026Bundesligavs Borussia MonchengladbachT 5-0902043060/6518/11—9,88
05/09/2026Bundesliga@ SC Paderborn 07T 1-0820010019/2603/9V6,37

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 125 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 1,2 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,8 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2026: 7,0 triệu €2026: 12,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/09/202019125 nghìn €
10/06/202120100 nghìn €
10/10/202120175 nghìn €
29/12/202120225 nghìn €
15/03/202221300 nghìn €
31/05/202221400 nghìn €
07/12/202221400 nghìn €
29/03/202322550 nghìn €
12/06/2023221,2 triệu €
19/10/2023222,0 triệu €
14/12/2023222,5 triệu €
21/03/2024232,8 triệu €
05/06/2024234,0 triệu €
17/10/2024237,0 triệu €
17/12/2024237,0 triệu €
16/06/2025246,0 triệu €
18/12/2025246,0 triệu €
26/05/2026257,0 triệu €
01/10/20262512,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 12,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/07/2026ComoSC FreiburgHết hạn mượn 7M €7,0 triệu €
29/06/2026Borussia MonchengladbachComoCho mượn—
31/08/2025ComoBorussia MonchengladbachChuyển nhượng—
31/07/2024Fortuna DusseldorfComoHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
01/07/2023SC Freiburg IIFortuna DusseldorfHết hạn mượn 3.8M €3,8 triệu €
30/06/2023SV Werder BremenSC Freiburg IIHết hạn mượn 0.9M €900 nghìn €
29/06/2023SC Freiburg IISV Werder BremenCho mượn—
01/07/2021SV Werder BremenSC Freiburg IIChuyển nhượng—
30/06/2021Werder Bremen IISV Werder BremenChuyển nhượng—
30/06/2020Werder Bremen U19Werder Bremen IIChuyển nhượng—
30/06/2018Werder Bremen U17Werder Bremen U19Chuyển nhượng—
30/06/2017SV Werder Bremen YouthWerder Bremen U17Chuyển nhượng—
30/06/2015JFV Eichsfeld YouthSV Werder Bremen YouthChuyển nhượng—
30/06/2014JSG Eintracht HöhBernSee JugendJFV Eichsfeld YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy55
  • Sức mạnh56
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com