
Derry Lionel Scherhant
23Tuổi
185Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
20,0 triệu €Giá trị
Derry Lionel Scherhant là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SC Freiburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
655Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
327Phút/bàn
6/26Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 474 | 2 | 0 | 2 | 14 | 4 | 79% | 32% | 0 | 0 | 7,27 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 160 | 0 | 0 | 0 | 12 | 2 | 88% | 52% | 0 | 0 | 7,01 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 83% | — | 0 | 0 | 6,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 474 phút · điểm TB 7,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/14
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 83/104 (79%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 9/31 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/53 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 32
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 160 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/12
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/50 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 4/10 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/19 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/6 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga | @ Bayer 04 Leverkusen | B 1-2 | 89 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 21/23 | 1 | 5/8 | — | 8,10 |
| 11/10/2026 | Bundesliga | vs Schalke 04 | T 2-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/15 | 1 | 2/10 | — | 6,32 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Hy Lạp | H 0-0 | 83 | 0 | 0 | 7 | 2 | 0 | 21/25 | 1 | 6/11 | — | 6,83 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Serbia | T 2-0 | 77 | 0 | 0 | 5 | 0 | 1 | 23/25 | 2 | 4/8 | — | 7,20 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | @ Eintracht Frankfurt | H 2-2 | 71 | 1 | 1 | 5 | 2 | 3 | 10/13 | 1 | 3/9 | — | 8,87 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | vs Borussia Monchengladbach | T 5-0 | 67 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 9/13 | 0 | 0/3 | — | 7,06 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | @ SC Paderborn 07 | T 1-0 | 74 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 10/11 | 1 | 3/9 | — | 6,97 |
| 30/08/2026 | Bundesliga | vs SV Werder Bremen | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 22/29 | 2 | 4/14 | — | 6,32 |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Motherwell F.C. | T 4-1 | 68 | 1 | 2 | 6 | 3 | 4 | 10/16 | 2 | 4/10 | — | 9,48 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Fortuna Dusseldorf | T 5-1 | 21 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | — | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 22/09/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 13/12/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 25/03/2022 | 19 | 125 nghìn € |
| 16/06/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 08/11/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 28/03/2023 | 20 | 700 nghìn € |
| 21/06/2023 | 20 | 700 nghìn € |
| 14/12/2023 | 21 | 800 nghìn € |
| 05/06/2024 | 21 | 800 nghìn € |
| 24/09/2024 | 21 | 1,2 triệu € |
| 18/12/2024 | 22 | 1,5 triệu € |
| 25/03/2025 | 22 | 2,0 triệu € |
| 18/06/2025 | 22 | 4,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 23 | 6,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 23 | 7,5 triệu € |
| 01/10/2026 | 23 | 20,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 20,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Hertha Berlin | SC Freiburg | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2022 | Hertha Berlin II | Hertha Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Hertha Berlin U19 | Hertha Berlin II | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2020 | Berliner SC U19 | Hertha Berlin U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Tennis Borussia Berlin U19 | Berliner SC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Viktoria 1889 Berlin U17 | Tennis Borussia Berlin U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Viktoria 1889 Berlin Youth | Viktoria 1889 Berlin U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Tennis Borussia Berlin Youth | FC Viktoria 1889 Berlin Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | SC Charlottenburg Jugend | Tennis Borussia Berlin Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật63
- Tư duy53
- Sức mạnh26
- Thể lực39