Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vitaly Janelt

BrentfordTiền vệGER
28Tuổi
184Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
20,0 triệu €Giá trị

Vitaly Janelt là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Brentford.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
703Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
351Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—776302004282%49%616,61
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11710000078%57%006,48
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—10200000100%—006,60

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
248/299 (82%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
8/15 (53%)
Chuyền dài chính xác
13/22 (59%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
22
Phá bóng
12
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/61 (49%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 28
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
70
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 71 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/47 (78%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 2 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/5 (100%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vitaly Janelt · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Anhvs LiverpoolB 1-2900000026/3434/11Đ5,37
10/10/2026Ngoại hạng Anh@ Aston VillaH 2-2900000038/4212/5V6,01
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Hy LạpH 0-0dự bị00000—0———
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SerbiaT 2-02000015/50——6,60
19/09/2026Ngoại hạng Anhvs ChelseaT 3-0900010039/4434/7—6,55
16/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ ReadingT 2-1dự bị00000—0———
12/09/2026Ngoại hạng Anh@ Bournemouth AFCH 2-2900000131/4436/8—6,31
05/09/2026Ngoại hạng Anhvs SunderlandH 1-1901011040/5044/9V7,66
30/08/2026Ngoại hạng Anh@ Leeds UnitedH 1-1900000241/4735/8V6,34
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Birmingham CityT 6-1710000137/4724/7—6,48

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 125 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 675 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 1,8 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2022: 14,0 triệu €2022: 16,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2023: 22,0 triệu €2024: 22,0 triệu €2024: 22,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2026: 16,0 triệu €2026: 20,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/201618125 nghìn €
22/01/201718125 nghìn €
26/06/201719350 nghìn €
21/01/201819600 nghìn €
18/06/201820600 nghìn €
07/01/201920450 nghìn €
11/06/201921450 nghìn €
24/09/201921600 nghìn €
12/12/201921750 nghìn €
07/04/202021675 nghìn €
14/10/202022600 nghìn €
21/12/2020221,8 triệu €
09/03/2021223,5 triệu €
29/06/2021237,0 triệu €
04/10/20212310,0 triệu €
22/12/20212310,0 triệu €
28/03/20222312,0 triệu €
14/06/20222414,0 triệu €
02/11/20222416,0 triệu €
19/06/20232520,0 triệu €
18/12/20232522,0 triệu €
26/05/20242622,0 triệu €
15/12/20242622,0 triệu €
29/05/20252720,0 triệu €
08/12/20252718,0 triệu €
02/06/20262816,0 triệu €
06/10/20262820,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 20,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/10/2020VfL Bochum 1848BrentfordHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
30/06/2018RB LeipzigVfL Bochum 1848Hết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
29/06/2018VfL Bochum 1848RB LeipzigCho mượn—
08/01/2017RB LeipzigVfL Bochum 1848Chuyển nhượng—
14/07/2016RB Leipzig U19RB LeipzigChuyển nhượng—
30/06/2015RasenBallsport Leipzig U17RB Leipzig U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Hamburger SV U17RasenBallsport Leipzig U17Hết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/06/2013Hamburger SV YouthHamburger SV U17Chuyển nhượng—
30/06/2010SSC Hagen Ahrensburg YouthHamburger SV YouthChuyển nhượng—
30/06/2007Bargfelder SV YouthSSC Hagen Ahrensburg YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật69
  • Tư duy67
  • Sức mạnh62
  • Thể lực68
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com