Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nikola Simić

19Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Nikola Simić là hậu vệ 19 tuổi, hiện khoác áo Partizan Belgrade.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
845Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
845Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,02Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—997641008387%77%007,07
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—11810000088%42%006,58

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 764 phút · điểm TB 7,07

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
442/507 (87%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
35/57 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
6
Phá bóng
25
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
44/57 (77%)
Không chiến thắng / thua
23 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
75
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 81 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/27 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nikola Simić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026SuperLiga Serbia@ FK Zeleznicar PancevoB 0-1900020069/8127/8—6,97
11/10/2026SuperLiga Serbiavs Novi PazarT 1-0900010064/7224/4—7,97
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Hà LanB 1-2dự bị00000—0———
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ĐứcB 0-2dự bị00000—0———
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Hà LanB 1-2dự bị00000—0———
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Hy LạpB 1-2810000024/2723/7—6,58
20/09/2026SuperLiga Serbia@ Radnik SurdulicaH 4-4901011039/4456/6—7,46
13/09/2026SuperLiga Serbiavs Vojvodina Novi SadB 2-3440011132/3205/6—6,77
07/09/2026SuperLiga Serbia@ Crvena ZvezdaB 1-2900011055/6214/6—7,01
01/09/2026SuperLiga Serbiavs OFK BeogradT 3-1900000043/5416/8—6,98

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 700 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 6,0 triệu €20252026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/03/202517700 nghìn €
11/06/202518800 nghìn €
15/09/2025181,5 triệu €
10/12/2025184,0 triệu €
25/03/2026185,0 triệu €
04/06/2026196,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy44
  • Sức mạnh60
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com