
Nikola Simić là hậu vệ 19 tuổi, hiện khoác áo Partizan Belgrade.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
845Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
845Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 764 | 1 | 0 | 0 | 8 | 3 | 87% | 77% | 0 | 0 | 7,07 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 42% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 764 phút · điểm TB 7,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 442/507 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 35/57 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/57 (77%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 81 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/27 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Zeleznicar Pancevo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 69/81 | 2 | 7/8 | — | 6,97 |
| 11/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Novi Pazar | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 64/72 | 2 | 4/4 | — | 7,97 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Hà Lan | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Đức | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Hà Lan | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Hy Lạp | B 1-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/27 | 2 | 3/7 | — | 6,58 |
| 20/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnik Surdulica | H 4-4 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 39/44 | 5 | 6/6 | — | 7,46 |
| 13/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Vojvodina Novi Sad | B 2-3 | 44 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 32/32 | 0 | 5/6 | — | 6,77 |
| 07/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Crvena Zvezda | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 55/62 | 1 | 4/6 | — | 7,01 |
| 01/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs OFK Beograd | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/54 | 1 | 6/8 | — | 6,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/03/2025 | 17 | 700 nghìn € |
| 11/06/2025 | 18 | 800 nghìn € |
| 15/09/2025 | 18 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 18 | 4,0 triệu € |
| 25/03/2026 | 18 | 5,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 19 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật36
- Tư duy44
- Sức mạnh60
- Thể lực43