
Philipp Treu là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SC Freiburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
706Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 430 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 87% | 71% | 1 | 0 | 6,79 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 92% | 55% | 1 | 0 | 6,81 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | — | 0 | 0 | 6,10 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 430 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 189/215 (87%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/20 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/32 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 130/140 (92%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/27 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 6 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/5 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga | @ Bayer 04 Leverkusen | B 1-2 | 64 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 35/37 | 2 | 5/6 | V | 6,68 |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FK Jablonec | T 3-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 6,10 |
| 11/10/2026 | Bundesliga | vs Schalke 04 | T 2-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/56 | 1 | 2/6 | — | 6,67 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Hy Lạp | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 37/41 | 1 | 4/11 | V | 6,03 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Serbia | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 64/68 | 3 | 6/8 | — | 7,50 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Hy Lạp | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Hà Lan | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 29/31 | 3 | 5/8 | — | 6,89 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | @ Eintracht Frankfurt | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/40 | 3 | 5/8 | — | 6,16 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | vs Borussia Monchengladbach | T 5-0 | 82 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27/33 | 2 | 2/2 | — | 6,76 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | @ SC Paderborn 07 | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 33/36 | 6 | 8/9 | — | 7,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2019 | 18 | 25 nghìn € |
| 05/02/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 14/09/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 14/02/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 10/10/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 29/12/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 15/03/2022 | 21 | 125 nghìn € |
| 31/05/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 04/10/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 07/12/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/03/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 12/06/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 14/12/2023 | 23 | 900 nghìn € |
| 21/03/2024 | 23 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 23 | 2,0 triệu € |
| 08/10/2024 | 23 | 2,5 triệu € |
| 19/12/2024 | 24 | 3,5 triệu € |
| 26/03/2025 | 24 | 5,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 24 | 5,0 triệu € |
| 13/10/2025 | 24 | 7,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 25 | 8,0 triệu € |
| 19/03/2026 | 25 | 10,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 25 | 15,0 triệu € |
| 01/10/2026 | 25 | 18,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 18,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | FC St. Pauli | SC Freiburg | Hết hạn mượn 5.5M € | 5,5 triệu € |
| 30/06/2023 | SC Freiburg II | FC St. Pauli | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2019 | SC Freiburg U19 | SC Freiburg II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | RasenBallsport Leipzig U17 | SC Freiburg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | RB Leipzig Youth | RasenBallsport Leipzig U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | 1.FC Kaiserslautern Youth | RB Leipzig Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | SV Sandhausen Youth | 1.FC Kaiserslautern Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | TSV Wieblingen Jugend | SV Sandhausen Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật54
- Tư duy45
- Sức mạnh61
- Thể lực46