Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Philipp Treu

SC FreiburgHậu vệGER
25Tuổi
173Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
18,0 triệu €Giá trị

Philipp Treu là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SC Freiburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
706Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—654300011187%71%106,79
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—332700002092%55%106,81
Cúp C3 châu Âu2026-2027—10600000100%—006,10
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 430 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
189/215 (87%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/6 (50%)
Chuyền dài chính xác
11/20 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
3
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/32 (71%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
130/140 (92%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
2/12 (16%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/27 (55%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 6 phút · điểm TB 6,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/5 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Philipp Treu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga@ Bayer 04 LeverkusenB 1-2640100135/3725/6V6,68
16/10/2026Cúp C3 châu Âuvs FK JablonecT 3-26000005/50——6,10
11/10/2026Bundesligavs Schalke 04T 2-1830000049/5612/6—6,67
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Hy LạpH 0-0900010237/4114/11V6,03
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SerbiaT 2-0900000464/6836/8—7,50
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Hy LạpB 0-1dự bị00000—0———
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Hà LanH 1-1900010229/3135/8—6,89
19/09/2026Bundesliga@ Eintracht FrankfurtH 2-2900000034/4035/8—6,16
12/09/2026Bundesligavs Borussia MonchengladbachT 5-0820011027/3322/2—6,76
05/09/2026Bundesliga@ SC Paderborn 07T 1-0900000233/3668/9—7,81

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 15,0 triệu €2026: 18,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/20191825 nghìn €
05/02/20201925 nghìn €
14/09/20201925 nghìn €
14/02/20212025 nghìn €
29/06/20212025 nghìn €
10/10/20212075 nghìn €
29/12/20212175 nghìn €
15/03/202221125 nghìn €
31/05/202221200 nghìn €
04/10/202221250 nghìn €
07/12/202222300 nghìn €
29/03/202322350 nghìn €
12/06/202322500 nghìn €
14/12/202323900 nghìn €
21/03/2024232,0 triệu €
05/06/2024232,0 triệu €
08/10/2024232,5 triệu €
19/12/2024243,5 triệu €
26/03/2025245,0 triệu €
04/06/2025245,0 triệu €
13/10/2025247,0 triệu €
18/12/2025258,0 triệu €
19/03/20262510,0 triệu €
26/05/20262515,0 triệu €
01/10/20262518,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 18,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025FC St. PauliSC FreiburgHết hạn mượn 5.5M €5,5 triệu €
30/06/2023SC Freiburg IIFC St. PauliHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2019SC Freiburg U19SC Freiburg IIChuyển nhượng—
30/06/2017RasenBallsport Leipzig U17SC Freiburg U19Chuyển nhượng—
30/06/2016RB Leipzig YouthRasenBallsport Leipzig U17Chuyển nhượng—
30/06/20151.FC Kaiserslautern YouthRB Leipzig YouthChuyển nhượng—
30/06/2013SV Sandhausen Youth1.FC Kaiserslautern YouthChuyển nhượng—
30/06/2010TSV Wieblingen JugendSV Sandhausen YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy45
  • Sức mạnh61
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com