Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bambasé Conté

TSG HoffenheimTiền vệGER
23Tuổi
178Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

Bambasé Conté là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo TSG Hoffenheim.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

12Trận ra sân
6Đá chính
591Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
295Phút/bàn
6/23Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—6542920213383%50%007,01
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—31850004282%36%006,49
Cúp C2 châu Âu2026-2027—20480004192%55%006,06
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—10290012080%100%007,25

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 429 phút · điểm TB 7,01

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/13
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
10/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
110/132 (83%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/79 (50%)
Không chiến thắng / thua
8 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 30
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
57
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 85 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/34 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/22 (36%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 11
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 48 phút · điểm TB 6,06

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/13 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 7,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/15 (80%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bambasé Conté · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga@ Borussia MonchengladbachT 2-1901021326/29210/16—8,20
16/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Besiktas JKB 2-318002005/601/4—5,84
10/10/2026Bundesligavs Hamburger SVB 2-3871021122/26212/20—7,66
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Hy LạpH 0-07000004/612/3—6,36
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SerbiaT 2-013002104/603/8—6,76
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Hy LạpB 0-1650021120/2213/11—6,35
21/09/2026Bundesliga@ SC Paderborn 07B 1-3900071327/3036/15—6,86
17/09/2026Cúp C2 châu Âu@ OFI Crete FCB 0-230002107/714/5—6,28
12/09/2026Bundesligavs VfB StuttgartT 2-155010019/1226/11—7,22
05/09/2026Bundesligavs Borussia DortmundB 2-317000005/702/6—5,72

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 1,2 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,8 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 7,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/10/202219200 nghìn €
18/12/202219200 nghìn €
28/06/202319200 nghìn €
13/12/202320400 nghìn €
26/03/202420700 nghìn €
28/05/202420700 nghìn €
18/12/202421800 nghìn €
18/06/2025211,2 triệu €
08/10/2025222,0 triệu €
15/12/2025222,8 triệu €
12/03/2026223,0 triệu €
31/05/2026224,0 triệu €
01/10/2026237,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026SV 07 ElversbergTSG HoffenheimCho mượn—
30/06/2025TSG HoffenheimSV 07 ElversbergChuyển nhượng—
29/06/2025Karlsruher SCTSG HoffenheimCho mượn—
02/07/2024TSG HoffenheimKarlsruher SCChuyển nhượng 0.1M €100 nghìn €
15/08/2023TSG Hoffenheim IITSG HoffenheimChuyển nhượng—
30/06/2022Hoffenheim U19TSG Hoffenheim IIChuyển nhượng—
30/06/2020Hoffenheim U17Hoffenheim U19Chuyển nhượng—
30/06/2019Hoffenheim Yth.Hoffenheim U17Chuyển nhượng—
30/06/20181.FC Kaiserslautern YouthHoffenheim Yth.Chuyển nhượng—
30/06/2016Saarbrucken Am1.FC Kaiserslautern YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật67
  • Tư duy54
  • Sức mạnh39
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com