
Bambasé Conté là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo TSG Hoffenheim.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
12Trận ra sân
6Đá chính
591Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
295Phút/bàn
6/23Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 429 | 2 | 0 | 2 | 13 | 3 | 83% | 50% | 0 | 0 | 7,01 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 82% | 36% | 0 | 0 | 6,49 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 48 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 92% | 55% | 0 | 0 | 6,06 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 29 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 80% | 100% | 0 | 0 | 7,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 429 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/13
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 10/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 110/132 (83%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/79 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 30
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 85 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/34 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/22 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 11
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 48 phút · điểm TB 6,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/13 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 7,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/15 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga | @ Borussia Monchengladbach | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 26/29 | 2 | 10/16 | — | 8,20 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Besiktas JK | B 2-3 | 18 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/4 | — | 5,84 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | vs Hamburger SV | B 2-3 | 87 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 22/26 | 2 | 12/20 | — | 7,66 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Hy Lạp | H 0-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 2/3 | — | 6,36 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Serbia | T 2-0 | 13 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/6 | 0 | 3/8 | — | 6,76 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Hy Lạp | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 20/22 | 1 | 3/11 | — | 6,35 |
| 21/09/2026 | Bundesliga | @ SC Paderborn 07 | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 7 | 1 | 3 | 27/30 | 3 | 6/15 | — | 6,86 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ OFI Crete FC | B 0-2 | 30 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/7 | 1 | 4/5 | — | 6,28 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | vs VfB Stuttgart | T 2-1 | 55 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 9/12 | 2 | 6/11 | — | 7,22 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | vs Borussia Dortmund | B 2-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 2/6 | — | 5,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/10/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 18/12/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 28/06/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 13/12/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 26/03/2024 | 20 | 700 nghìn € |
| 28/05/2024 | 20 | 700 nghìn € |
| 18/12/2024 | 21 | 800 nghìn € |
| 18/06/2025 | 21 | 1,2 triệu € |
| 08/10/2025 | 22 | 2,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 22 | 2,8 triệu € |
| 12/03/2026 | 22 | 3,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 22 | 4,0 triệu € |
| 01/10/2026 | 23 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | SV 07 Elversberg | TSG Hoffenheim | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | TSG Hoffenheim | SV 07 Elversberg | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Karlsruher SC | TSG Hoffenheim | Cho mượn | — |
| 02/07/2024 | TSG Hoffenheim | Karlsruher SC | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 15/08/2023 | TSG Hoffenheim II | TSG Hoffenheim | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Hoffenheim U19 | TSG Hoffenheim II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Hoffenheim U17 | Hoffenheim U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Hoffenheim Yth. | Hoffenheim U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | 1.FC Kaiserslautern Youth | Hoffenheim Yth. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Saarbrucken Am | 1.FC Kaiserslautern Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật67
- Tư duy54
- Sức mạnh39
- Thể lực41