Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dušan Tadić

NEC NijmegenTiền đạoSRB
37Tuổi
181Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Dušan Tadić là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo NEC Nijmegen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
12Đá chính
1.061Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/11Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—776200016277%41%106,33
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—432670011074%27%106,48
Cúp C2 châu Âu2026-2027—221740004277%25%006,10

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 620 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
173/223 (77%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
9/33 (27%)
Chuyền dài chính xác
7/15 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
8
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/36 (41%)
Không chiến thắng / thua
3 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 15
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
98
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 267 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
53/71 (74%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
4/10 (40%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/18 (27%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 11
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 174 phút · điểm TB 6,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
53/68 (77%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/8 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dušan Tadić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Levski SofiaH 1-1840042023/3211/5—6,29
11/10/2026Eredivisie@ AFC AjaxH 1-1900011117/2601/4—6,20
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Hà LanB 1-2660010314/1701/2—6,52
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ĐứcB 0-267000006/1311/5—5,88
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Hà LanB 1-245000046/1012/5—7,20
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Hy LạpB 1-2890100227/3101/6V6,32
20/09/2026Eredivisievs Go Ahead EaglesH 1-1900011120/2612/5—5,99
18/09/2026Cúp C2 châu Âu@ JuventusB 0-5900000230/3611/3—5,91
13/09/2026Eredivisie@ SC Cambuur LeeuwardenB 0-3dự bị00000—0———
08/09/2026Eredivisievs Excelsior SBVH 2-2900010022/2503/5—6,24

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 150 nghìn €2007: 600 nghìn €2008: 1,2 triệu €2008: 1,8 triệu €2008: 2,0 triệu €2009: 2,5 triệu €2009: 2,8 triệu €2011: 3,2 triệu €2011: 5,0 triệu €2012: 7,5 triệu €2013: 10,0 triệu €2013: 10,0 triệu €2014: 10,0 triệu €2014: 12,0 triệu €2015: 15,0 triệu €2015: 15,0 triệu €2016: 15,0 triệu €2016: 17,0 triệu €2017: 17,0 triệu €2017: 17,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 18,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2019: 25,0 triệu €2019: 25,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2021: 16,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2022: 13,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2022: 8,5 triệu €2022: 7,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 5,5 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,2 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,2 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,5 triệu €20072026
Bảng số liệu (46 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/03/200718150 nghìn €
07/10/200718600 nghìn €
05/07/2008191,2 triệu €
27/09/2008191,8 triệu €
17/12/2008202,0 triệu €
30/04/2009202,5 triệu €
21/10/2009202,8 triệu €
16/01/2011223,2 triệu €
16/06/2011225,0 triệu €
09/01/2012237,5 triệu €
11/01/20132410,0 triệu €
01/06/20132410,0 triệu €
10/02/20142510,0 triệu €
11/08/20142512,0 triệu €
11/02/20152615,0 triệu €
30/06/20152615,0 triệu €
08/02/20162715,0 triệu €
31/07/20162717,0 triệu €
19/02/20172817,0 triệu €
27/06/20172817,0 triệu €
01/01/20182915,0 triệu €
27/05/20182915,0 triệu €
27/12/20183018,0 triệu €
12/03/20193020,0 triệu €
11/06/20193025,0 triệu €
17/12/20193125,0 triệu €
07/04/20203120,0 triệu €
13/10/20203120,0 triệu €
18/05/20213218,0 triệu €
03/10/20213216,0 triệu €
04/01/20223315,0 triệu €
16/03/20223313,0 triệu €
07/06/20223312,0 triệu €
13/09/2022338,5 triệu €
10/11/2022337,0 triệu €
22/06/2023346,0 triệu €
26/09/2023345,5 triệu €
20/12/2023355,0 triệu €
14/03/2024354,0 triệu €
30/05/2024353,5 triệu €
03/10/2024353,2 triệu €
22/12/2024363,0 triệu €
19/03/2025362,5 triệu €
17/06/2025362,2 triệu €
27/11/2025372,0 triệu €
25/05/2026371,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/07/2026Al Wahda(UAE)NEC NijmegenChuyển nhượng—
07/08/2025FenerbahceAl Wahda(UAE)Chuyển nhượng—
15/07/2023AFC AjaxFenerbahceChuyển nhượng—
02/07/2018SouthamptonAFC AjaxHết hạn mượn 13.7M €13,7 triệu €
07/07/2014FC Twente EnschedeSouthamptonHết hạn mượn 14M €14,0 triệu €
30/06/2012GroningenFC Twente EnschedeHết hạn mượn 5.5M €5,5 triệu €
30/06/2010Vojvodina Novi SadGroningenHết hạn mượn 1.1M €1,1 triệu €
30/06/2006Vojvodina U19Vojvodina Novi SadChuyển nhượng—
31/12/2004Vojvodina U17Vojvodina U19Chuyển nhượng—
30/06/2003Vojvodina U15Vojvodina U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ70
  • Kỹ thuật74
  • Tư duy62
  • Sức mạnh33
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com