Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nemanja Maksimović

Shabab Al AhliTiền vệSRB
31Tuổi
189Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Nemanja Maksimović là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Shabab Al Ahli.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

19Trận ra sân
15Đá chính
1.391Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/10Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG UAE2026-2027—665400005193%44%006,74
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—422330001187%33%206,20
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221800001091%50%006,38
United Arab Emirates ADIB Cup2026-2027—221470002096%37%006,51
Vòng loại World Cup châu Âu2026—532910001095%43%006,61

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
211/226 (93%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
4/6 (66%)
Chuyền dài chính xác
12/18 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
4
Phá bóng
9
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/29 (44%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 233 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
71/81 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/18 (33%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
75/82 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 147 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
64/66 (96%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 291 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
119/125 (95%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/16 (43%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nemanja Maksimović · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG UAEvs Al-Ain FCT 2-0900000133/3512/3—7,11
14/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al IttihadT 2-1900000124/2712/3—6,43
08/10/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Dubai UnitedT 2-1900010124/2601/4—6,45
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Hà LanB 1-2240000010/1400/2V5,73
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ĐứcB 0-2880000023/2501/3V6,41
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Hà LanB 1-231000005/701/4—6,04
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Hy LạpB 1-2900011033/3524/9—6,63
19/09/2026United Arab Emirates ADIB Cup@ HattaH 2-2570010040/4012/4—6,57
14/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Tractor S.C.T 1-0900010051/5511/3—6,32
10/09/2026VĐQG UAE@ Dubai UnitedH 1-1900010133/3416/10—6,63

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 75 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 2,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2016: 3,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2020: 25,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2021: 14,0 triệu €2022: 14,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 5,5 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 4,2 triệu €2026: 4,0 triệu €20132026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/10/20131875 nghìn €
26/12/201318100 nghìn €
26/09/201419200 nghìn €
14/12/201419500 nghìn €
31/01/201520500 nghìn €
20/06/2015202,0 triệu €
14/12/2015202,0 triệu €
13/12/2016213,0 triệu €
16/08/2017223,0 triệu €
31/12/2017222,0 triệu €
21/03/2018233,0 triệu €
29/05/2018233,0 triệu €
11/07/2018235,0 triệu €
20/12/2018238,0 triệu €
27/02/20192410,0 triệu €
10/06/20192415,0 triệu €
19/12/20192420,0 triệu €
04/03/20202525,0 triệu €
07/04/20202520,0 triệu €
07/10/20202520,0 triệu €
04/01/20212518,0 triệu €
09/06/20212615,0 triệu €
29/12/20212614,0 triệu €
02/06/20222714,0 triệu €
22/09/20222712,0 triệu €
06/11/20222710,0 triệu €
22/03/2023288,0 triệu €
12/06/2023286,0 triệu €
21/12/2023286,0 triệu €
06/06/2024296,0 triệu €
25/09/2024295,5 triệu €
17/12/2024295,0 triệu €
22/05/2025304,5 triệu €
27/11/2025304,2 triệu €
25/05/2026314,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/08/2025PanathinaikosShabab Al AhliHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
30/06/2024GetafePanathinaikosChuyển nhượng—
15/07/2018Valencia CFGetafeHết hạn mượn 10M €10,0 triệu €
30/06/2017FC AstanaValencia CFChuyển nhượng—
06/02/2015NK DomžaleFC AstanaHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
26/09/2013Verona YouthNK DomžaleChuyển nhượng—
15/01/2013Red Star Belgrade U19Verona YouthChuyển nhượng—
30/06/2012Red Star Belgrade U17Red Star Belgrade U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy48
  • Sức mạnh62
  • Thể lực62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com