Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Filip Stankovic

VeneziaThủ mônSRB
24Tuổi
187Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị

Filip Stankovic là thủ môn 24 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Venezia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
35Cứu thua
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—776303321075%100%006,94
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—119020276%—006,14
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,94

Thủ môn

Cứu thua
33
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
7/7
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
246/327 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
54/132 (40%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
83
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,14

Thủ môn

Cứu thua
2
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/50 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/17 (35%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Filip Stankovic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Avs NapoliT 1-09091019/4101/1—8,95
12/10/2026Serie A@ AtalantaB 1-39070139/450——7,19
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Hà LanB 1-2dự bị000—0———
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ĐứcB 0-2dự bị000—0———
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Hà LanB 1-2dự bị000—0———
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Hy LạpB 1-2dự bị000—0———
20/09/2026Serie Avs LazioB 0-29000229/420——5,80
12/09/2026Serie Avs FiorentinaB 2-49061046/520——6,57
06/09/2026Serie A@ FrosinoneB 2-39050043/630——6,74
29/08/2026Serie A@ AC MilanB 0-29040027/370——6,93

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 4,5 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 7,0 triệu €2026: 8,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/10/202018400 nghìn €
28/12/202018400 nghìn €
02/06/202119500 nghìn €
11/10/202119450 nghìn €
11/01/202219450 nghìn €
22/06/202220450 nghìn €
13/09/202220700 nghìn €
10/11/202220700 nghìn €
16/03/2023211,0 triệu €
22/06/2023212,0 triệu €
26/12/2023212,0 triệu €
02/06/2024223,0 triệu €
17/12/2024224,5 triệu €
24/03/2025236,0 triệu €
16/06/2025236,0 triệu €
05/10/2025235,0 triệu €
10/12/2025235,0 triệu €
16/03/2026247,0 triệu €
03/06/2026248,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Inter MilanVeneziaHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
29/06/2025VeneziaInter MilanCho mượn—
11/08/2024Inter MilanVeneziaChuyển nhượng—
29/06/2024SampdoriaInter MilanCho mượn—
10/08/2023Inter MilanSampdoriaChuyển nhượng—
29/06/2023VolendamInter MilanCho mượn—
03/08/2021Inter MilanVolendamChuyển nhượng—
31/08/2020Inter Milan U19Inter MilanChuyển nhượng—
30/06/2019Inter Milan U17Inter Milan U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Inter Milan YouthInter Milan U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực64
  • Chỉ số 165
  • Chỉ số 252
  • Chỉ số 457
  • Chỉ số 375
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com