
Noah Atubolu là thủ môn 24 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Eintracht Frankfurt.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
28Cứu thua
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 28 | 5 | 8 | 69% | 100% | 0 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,80
Thủ môn
- Cứu thua
- 28
- Đấm bóng
- 5
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 121/174 (69%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 25/78 (32%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | vs FC Köln | T 1-0 | 90 | 3 | 2 | 1 | 18/25 | 0 | — | — | 7,35 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | @ RB Leipzig | B 0-6 | 90 | 4 | 0 | 0 | 28/32 | 0 | — | — | 6,43 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Hy Lạp | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Serbia | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Bundesliga | vs SC Freiburg | H 2-2 | 90 | 5 | 0 | 0 | 24/34 | 0 | — | — | 6,73 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | @ 1. FSV Mainz 05 | T 3-1 | 90 | 4 | 1 | 1 | 13/21 | 0 | — | — | 7,44 |
| 06/09/2026 | Bundesliga | vs FC Augsburg | B 1-4 | 90 | 4 | 2 | 1 | 15/22 | 0 | — | — | 6,33 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | @ 1. FC Union Berlin | H 3-3 | 90 | 8 | 0 | 0 | 23/40 | 0 | 1/1 | — | 6,54 |
| 21/05/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Aston Villa | B 0-3 | 90 | 3 | 0 | 1 | 28/35 | 0 | — | — | 5,93 |
| 16/05/2026 | Bundesliga | vs RB Leipzig | T 4-1 | 90 | 5 | 0 | 0 | 30/39 | 0 | — | — | 7,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/09/2020 | 18 | 25 nghìn € |
| 14/02/2021 | 18 | 250 nghìn € |
| 29/06/2021 | 19 | 350 nghìn € |
| 10/10/2021 | 19 | 500 nghìn € |
| 21/12/2021 | 19 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2022 | 20 | 1,5 triệu € |
| 08/11/2022 | 20 | 2,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 21 | 3,5 triệu € |
| 17/10/2023 | 21 | 5,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 21 | 6,5 triệu € |
| 26/03/2024 | 21 | 8,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 22 | 10,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 22 | 10,0 triệu € |
| 26/03/2025 | 22 | 15,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 23 | 18,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 23 | 20,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 24 | 25,0 triệu € |
| 01/10/2026 | 24 | 18,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 18,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | SC Freiburg | Eintracht Frankfurt | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2021 | SC Freiburg II | SC Freiburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | SC Freiburg U19 | SC Freiburg II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SC Freiburg U17 | SC Freiburg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SC Freiburg Youth | SC Freiburg U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Freiburger FC Youth | SC Freiburg Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực73
- Chỉ số 175
- Chỉ số 253
- Chỉ số 473
- Chỉ số 391