
Said El Mala là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC Köln.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
494Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
247Phút/bàn
8/30Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 333 | 2 | 0 | 0 | 21 | 6 | 73% | 24% | 0 | 0 | 6,81 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 75% | 21% | 0 | 0 | 6,63 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 83% | 41% | 0 | 0 | 6,47 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 333 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/21
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/64 (73%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/45 (24%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 28
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/20 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/14 (21%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/24 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/12 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/11/2025
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | @ Eintracht Frankfurt | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 7/10 | 1 | 2/15 | — | 5,99 |
| 11/10/2026 | Bundesliga | vs Borussia Monchengladbach | T 2-1 | 78 | 1 | 0 | 8 | 1 | 1 | 3/6 | 2 | 2/2 | — | 8,15 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Hy Lạp | H 0-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 2/5 | — | 6,28 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Serbia | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 14/17 | 2 | 3/7 | — | 6,66 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | @ Hamburger SV | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 | 23/27 | 1 | 4/17 | — | 6,51 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | vs SV Werder Bremen | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/8 | 1 | 1/3 | — | 5,92 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | vs TSG Hoffenheim | T 3-2 | 65 | 1 | 0 | 6 | 3 | 0 | 9/13 | 1 | 2/8 | — | 7,47 |
| 24/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Würzburger Kickers | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 5 | 2 | 2 | 15/20 | 0 | 3/14 | — | 6,63 |
| 16/05/2026 | Bundesliga | @ FC Bayern Munich | B 1-5 | 80 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/14 | 2 | 4/7 | — | 7,74 |
| 10/05/2026 | Bundesliga | vs 1. FC Heidenheim 1846 | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 14/15 | 1 | 4/15 | V | 5,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/03/2024 | 17 | 100 nghìn € |
| 10/06/2024 | 17 | 300 nghìn € |
| 26/09/2024 | 18 | 750 nghìn € |
| 29/12/2024 | 18 | 1,0 triệu € |
| 10/06/2025 | 18 | 3,0 triệu € |
| 13/10/2025 | 19 | 18,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 19 | 40,0 triệu € |
| 19/03/2026 | 19 | 35,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 19 | 45,0 triệu € |
| 01/10/2026 | 20 | 50,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 50,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2025 | FC Viktoria Köln | FC Köln | Cho mượn | — |
| 01/07/2024 | FC Köln | FC Viktoria Köln | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Viktoria Köln | FC Köln | Hết hạn mượn 2.225M € | 2,2 triệu € |
| 18/02/2024 | Viktoria koln U19 | FC Viktoria Köln | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | TSV Meerbusch U17 | Viktoria koln U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Monchengladbach Youth | TSV Meerbusch U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | KFC Uerdingen 05 Youth | FC Monchengladbach Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ71
- Kỹ thuật57
- Tư duy58
- Sức mạnh26
- Thể lực39