
Stefan Džodić là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Almeria.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
740Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
740Phút/bàn
3/15Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 673 | 1 | 0 | 1 | 15 | 3 | 84% | 54% | 2 | 0 | 6,86 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76% | 28% | 0 | 0 | 5,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 673 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/15
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 355/418 (84%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/26 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/71 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 22
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 90
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 5,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/13 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga 2 | @ Real Sociedad B | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 31/41 | 2 | 6/8 | — | 6,29 |
| 11/10/2026 | La Liga 2 | vs CD Leganes | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 65/71 | 3 | 8/15 | — | 7,70 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Đức | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 2/7 | — | 5,64 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Hà Lan | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | vs Celta Vigo B | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/27 | 1 | 1/3 | — | 7,11 |
| 13/09/2026 | La Liga 2 | @ Cordoba | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 25/28 | 2 | 4/9 | — | 6,62 |
| 07/09/2026 | La Liga 2 | vs Cadiz CF | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 58/65 | 0 | 3/6 | V | 6,57 |
| 29/08/2026 | La Liga 2 | @ Sabadell | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/50 | 0 | 6/13 | — | 6,01 |
| 24/08/2026 | La Liga 2 | @ Tenerife | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 53/66 | 1 | 8/12 | — | 6,22 |
| 18/08/2026 | La Liga 2 | vs Eldense | T 3-0 | 88 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 65/70 | 2 | 3/5 | V | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/10/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 09/12/2024 | 19 | 250 nghìn € |
| 02/06/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 09/10/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 29/12/2025 | 20 | 800 nghìn € |
| 17/03/2026 | 21 | 1,5 triệu € |
| 21/06/2026 | 21 | 2,5 triệu € |
| 22/09/2026 | 21 | 12,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 12,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2025 | Montpellier B | Almeria | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Montpellier U19 | Montpellier B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Montpellier U17 | Montpellier U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Montpellier HSC Formation | Montpellier U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật47
- Tư duy50
- Sức mạnh56
- Thể lực52