- Phạt góc5 – 6
- Thẻ vàng4 – 1
Sân American Express Stadium, Falmer · Trọng tài: Darren England · Ít mây 19°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.90 / 1.42
Brighton Hove Albion thắng Arsenal 3-0 trên sân nhà American Express Stadium.
Brighton Hove Albion vs Arsenal 3-0 — Ngoại hạng Anh 19/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (20)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Pascal Großkiến tạo: Charalampos Kostoulas
31'
1 - 0 - 🟨 Charalampos Kostoulas 33'
-
⚽ Charalampos Kostoulaskiến tạo: Diego Gomez
45'
2 - 0 - 🟨 Ferdi Kadıoğlu 46+1'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
⚽ Chema Andréskiến tạo: Pascal Groß
57'
3 - 0 - 60' 🔁 Martín Zubimendithay Jurriën Timber
- 60' 🔁 Mikel Merinothay Bruno Guimarães
- 🟨 Pascal Struijk 71'
- 73' 🔁 Viktor Gyökeresthay Martin Odegaard
- 73' 🔁 Eberechi Ezethay Christos Tzolis
- 🔁 Costinhathay Ferdi Kadıoğlu 76'
- 🔁 Georginio Rutterthay Charalampos Kostoulas 76'
- 81' 🔁 Max Dowmanthay Bukayo Saka
- 🔁 Malick Yalcouyéthay Chema Andrés 85'
- 🔁 Matt O'Rileythay Diego Gomez 86'
- 🔁 Michael Svobodathay Pascal Struijk 86'
- 🟨 Maxim De Cuyper 91+1'
- 97+7' 🟨 Declan Rice
- 97' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 40%Kiểm soát bóng60%
- 19Tổng cú sút13
- 5Sút trúng đích2
- 9Sút không trúng đích4
- 17Sút trong vòng cấm11
- 3Sút bị chặn5
- 5Phạt góc6
- 36Tấn công nguy hiểm34
- 77Tấn công60
- 343Chuyền511
- 260Chuyền chính xác433
- 6Chuyền then chốt6
- 10Chuyền dài10
- 15Rê bóng16
- 22Tạt bóng25
- 51Tranh chấp51
- 21Tắc bóng14
- 58Cản phá49
- 11Cứu thua6
- 4Phạm lỗi9
- 12Bị phạm lỗi25
- 0Việt vị2
- 4Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 11.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Arsenal kiểm soát bóng 60%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Brighton Hove Albion ép sân · cột hướng xuống: Arsenal ép sân. Brighton Hove Albion kiểm soát thế trận 37% thời gian, Arsenal 52%.
Brighton Hove AlbionArsenal| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
Brighton Hove Albion · HLV Fabian Hürzeler
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 6.66 |
| 4 | Pascal Struijk | Hậu vệ | 7.1 |
| 21 | Olivier Boscagli | Hậu vệ | 7.05 |
| 24 | Ferdi Kadıoğlu | Hậu vệ | 7.29 |
| 44 | Luka Vuskovic | Hậu vệ | 7.22 |
| 13 | Pascal Groß © | Tiền vệ | 8.99 |
| 14 | Chema Andrés | Tiền vệ | 8.2 |
| 25 | Diego Gomez | Tiền vệ | 6.98 |
| 26 | Yasin Ayari | Tiền vệ | 6.73 |
| 29 | Maxim De Cuyper | Tiền vệ | 6.36 |
| 19 | Charalampos Kostoulas | Tiền đạo | 8.23 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 12 | Promise David | Tiền đạo |
| 35 | Malick Yalcouyé | Tiền vệ |
| 33 | Matt O'Riley | Tiền vệ |
| 15 | Ibrahim Osman | Tiền đạo |
| 10 | Georginio Rutter | Tiền đạo |
| 30 | Michael Svoboda | Hậu vệ |
| 20 | Costinha | Hậu vệ |
| 3 | Jaouen Hadjam | Hậu vệ |
| 23 | Jason Steele | Thủ môn |
Arsenal · HLV Mikel Arteta
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | David Raya | Thủ môn | 5.51 |
| 6 | Gabriel dos Santos Magalhães | Hậu vệ | 6.13 |
| 12 | Jurriën Timber | Hậu vệ | 6.67 |
| 15 | Ezri Konsa | Hậu vệ | 6.42 |
| 33 | Riccardo Calafiori | Hậu vệ | 5.95 |
| 7 | Bukayo Saka | Tiền vệ | 6.33 |
| 8 | Martin Odegaard © | Tiền vệ | 6.24 |
| 17 | Christos Tzolis | Tiền vệ | 6.17 |
| 39 | Bruno Guimarães | Tiền vệ | 5.92 |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ | 6.52 |
| 29 | Kai Havertz | Tiền đạo | 6.33 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 13 | Kepa Arrizabalaga | Thủ môn |
| 5 | Piero Hincapié | Hậu vệ |
| 49 | Myles Lewis-Skelly | Hậu vệ |
| 10 | Eberechi Eze | Tiền vệ |
| 23 | Mikel Merino | Tiền vệ |
| 36 | Martín Zubimendi | Tiền vệ |
| 56 | Max Dowman | Tiền đạo |
| 14 | Viktor Gyökeres | Tiền đạo |
| 20 | Noni Madueke | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Brighton Hove Albion | Mats Wieffer | Chấn thương | Knee injury |
| Brighton Hove Albion | Kaoru Mitoma | Chấn thương | Hamstring Injury |
| Brighton Hove Albion | Evan Ferguson | Chấn thương | Ankle injury |
| Brighton Hove Albion | Femi Azeez | Chấn thương | Abdominal Strain |
| Brighton Hove Albion | Jack Hinshelwood | Chấn thương | Wound |
| Brighton Hove Albion | Yankuba Minteh | Chấn thương | Wound |
| Brighton Hove Albion | Stefanos Tzimas | Chấn thương | Knee injury |
| Brighton Hove Albion | Zadok Yohanna | Chấn thương | Fitness |
| Arsenal | Ben White | Chấn thương | Groin Injury |
| Arsenal | William Saliba | Chấn thương | Back Injury |
| Arsenal | Cristhian Mosquera | Chấn thương | Muscle Injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.90 | 1.42 | 1.00 | 51 | 201.00 | 3.5 | 4.90 | 1.17 | 11.5 | 2.25 | 1.57 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | -0.5 | 1.95 | 1.85 | 22:07 17/09 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (22 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 05/03/2026 | ENG Premier League | Brighton Hove Albion – Arsenal | 0–1 |
| 27/12/2025 | ENG Premier League | Arsenal – Brighton Hove Albion | 2–1 |
| 30/10/2025 | EFL Cup | Arsenal – Brighton Hove Albion | 2–0 |
| 05/01/2025 | ENG Premier League | Brighton Hove Albion – Arsenal | 1–1 |
| 31/08/2024 | ENG Premier League | Arsenal – Brighton Hove Albion | 1–1 |
| 06/04/2024 | ENG Premier League | Brighton Hove Albion – Arsenal | 0–3 |
| 17/12/2023 | ENG Premier League | Arsenal – Brighton Hove Albion | 2–0 |
| 14/05/2023 | ENG Premier League | Arsenal – Brighton Hove Albion | 0–3 |
| 01/01/2023 | ENG Premier League | Brighton Hove Albion – Arsenal | 2–4 |
| 10/11/2022 | EFL Cup | Arsenal – Brighton Hove Albion | 1–3 |
Phong độ gần đây
Brighton Hove Albion
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | ENG Premier League | Coventry City – Brighton Hove Albion | 0–5 | T |
| 05/09/2026 | ENG Premier League | Brighton Hove Albion – Leeds United | 1–1 | H |
| 30/08/2026 | ENG Premier League | Chelsea – Brighton Hove Albion | 4–3 | B |
| 28/08/2026 | UEFA ECL | Brighton Hove Albion – Tromso IL | 4–0 | T |
| 23/08/2026 | ENG Premier League | Brighton Hove Albion – Aston Villa | 4–0 | T |
Arsenal
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | ENG Premier League | Sunderland – Arsenal | 0–2 | T |
| 10/09/2026 | UEFA UCL | Napoli – Arsenal | 0–1 | T |
| 06/09/2026 | ENG Premier League | Arsenal – Chelsea | 2–1 | T |
| 01/09/2026 | ENG Premier League | Aston Villa – Arsenal | 0–1 | T |
| 22/08/2026 | ENG Premier League | Arsenal – Coventry City | 3–0 | T |
Highlight
Hỏi nhanh về trang này
- Brighton Hove Albion vs Arsenal đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Brighton Hove Albion vs Arsenal thuộc Ngoại hạng Anh, Vòng 5 đã diễn ra lúc 21:00 ngày 19/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân American Express Stadium (Falmer).
- Kết quả Brighton Hove Albion vs Arsenal là bao nhiêu?
- Brighton Hove Albion thắng Arsenal 3-0; hiệp một 2-0.
- Lịch sử đối đầu Brighton Hove Albion vs Arsenal gần đây thế nào?
- Trong 22 lần gặp nhau gần nhất: Brighton Hove Albion thắng 6, hòa 5, Arsenal thắng 11. Lần gần nhất ngày 05/03/2026 (ENG Premier League) Brighton Hove Albion 0-1 Arsenal.
- Phong độ Brighton Hove Albion và Arsenal trước trận?
- Brighton Hove Albion: 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WDLWWD); Arsenal: 6 thắng, 0 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWW).
- Đội hình xuất phát Brighton Hove Albion vs Arsenal?
- Brighton Hove Albion ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Arsenal dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:57 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

