Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ezri Konsa

ArsenalHậu vệENG
28Tuổi
183Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
50,0 triệu €Giá trị

Ezri Konsa là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Arsenal.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải

27Trận ra sân
23Đá chính
2.157Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1078Phút/bàn
5/9Sút trúng/sút
96%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,04Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—654610001096%59%007,02
Cúp C1 châu Âu2026-2027—332700000096%58%106,84
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—221800000096%61%006,94
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—104500000100%50%006,33
World Cup2026—876471003297%63%006,88
Vòng loại World Cup châu Âu2026—765541005396%73%107,47

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 461 phút · điểm TB 7,02

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
273/284 (96%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
8
Phá bóng
19
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/54 (59%)
Không chiến thắng / thua
12 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
186/192 (96%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/12 (58%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,94

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
138/143 (96%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
7/9 (77%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/13 (61%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/23 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

World Cup · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 647 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
454/468 (97%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/10 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
8
Phá bóng
19
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/46 (63%)
Không chiến thắng / thua
10 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 554 phút · điểm TB 7,47

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
575/597 (96%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/10 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
4
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/41 (73%)
Không chiến thắng / thua
7 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ezri Konsa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âu@ FC Bayern MunichH 2-2900000057/6001/1V6,12
18/10/2026Ngoại hạng Anh@ Nottingham ForestT 1-0900000080/8215/10—7,43
14/10/2026Cúp C1 châu Âuvs LOSC LilleT 3-0900000175/7803/7—7,47
10/10/2026Ngoại hạng Anhvs Leeds UnitedT 2-1900000050/5439/17—6,92
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ CroatiaT 7-0900000077/8036/8—7,59
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SécT 2-0dự bị00000—0———
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Tây Ban NhaB 2-3900000161/6302/5—6,29
19/09/2026Ngoại hạng Anh@ Brighton Hove AlbionB 0-3900010166/6702/4—6,42
16/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Ipswich TownT 4-2450000023/2312/4—6,33
13/09/2026Ngoại hạng Anh@ SunderlandT 2-0900000026/2827/9—7,55

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 3,0 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 8,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2020: 6,5 triệu €2020: 9,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2022: 22,0 triệu €2022: 22,0 triệu €2023: 25,0 triệu €2023: 35,0 triệu €2024: 35,0 triệu €2024: 35,0 triệu €2025: 35,0 triệu €2025: 35,0 triệu €2026: 40,0 triệu €2026: 40,0 triệu €2026: 45,0 triệu €2026: 50,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/10/201618100 nghìn €
20/04/201719500 nghìn €
23/09/2018203,0 triệu €
26/02/2019213,5 triệu €
27/06/2019213,5 triệu €
11/09/2019218,0 triệu €
09/12/2019228,0 triệu €
07/04/2020226,5 triệu €
29/07/2020229,0 triệu €
12/10/20202212,0 triệu €
17/03/20212318,0 triệu €
07/06/20212325,0 triệu €
22/12/20212425,0 triệu €
14/06/20222422,0 triệu €
02/11/20222522,0 triệu €
19/06/20232525,0 triệu €
18/12/20232635,0 triệu €
26/05/20242635,0 triệu €
15/12/20242735,0 triệu €
29/05/20252735,0 triệu €
08/12/20252835,0 triệu €
08/03/20262840,0 triệu €
02/06/20262840,0 triệu €
21/07/20262845,0 triệu €
06/10/20262850,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 50,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/08/2026Aston VillaArsenalHết hạn mượn 59.6M €59,6 triệu €
10/07/2019BrentfordAston VillaHết hạn mượn 13.3M €13,3 triệu €
30/06/2018Charlton AthleticBrentfordHết hạn mượn 2.85M €2,9 triệu €
30/06/2016Charlton Athletic U18Charlton AthleticChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy47
  • Sức mạnh76
  • Thể lực66
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com