Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jurriën Timber

ArsenalHậu vệNED
25Tuổi
179Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
70,0 triệu €Giá trị

Jurriën Timber là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Arsenal.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

13Trận ra sân
8Đá chính
746Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
746Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Âu2026-2027—221681002286%66%007,46
Ngoại hạng Anh2026-2027—411560000083%60%006,64
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—21880001089%50%106,34
Vòng loại World Cup châu Âu2026—543340002193%57%006,97

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 168 phút · điểm TB 7,46

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
72/83 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/15 (66%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 156 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
49/59 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/10 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 88 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
59/66 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/12 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 334 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
267/285 (93%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/8 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/21 (57%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jurriën Timber · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âu@ FC Bayern MunichH 2-2900011029/3525/9—6,37
18/10/2026Ngoại hạng Anh@ Nottingham ForestT 1-0240000114/1600/1—7,11
14/10/2026Cúp C1 châu Âuvs LOSC LilleT 3-0781011243/4825/6—8,54
10/10/2026Ngoại hạng Anhvs Leeds UnitedT 2-127000003/501/2—6,56
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SerbiaT 2-1dự bị00000—0———
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Hy LạpH 2-2780010057/6316/11—6,72
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SerbiaT 2-110000012/300/1V5,96
19/09/2026Ngoại hạng Anh@ Brighton Hove AlbionB 0-3600000022/2524/6—6,67
13/09/2026Ngoại hạng Anh@ SunderlandT 2-0450000010/1311/1—6,23
30/05/2026Cúp C1 châu Âu@ Paris Saint GermainH 1-1540010111/1311/3—6,59

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 900 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 2,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 9,0 triệu €2021: 11,0 triệu €2021: 17,0 triệu €2022: 30,0 triệu €2022: 35,0 triệu €2022: 45,0 triệu €2022: 45,0 triệu €2023: 42,0 triệu €2023: 42,0 triệu €2023: 40,0 triệu €2024: 38,0 triệu €2024: 45,0 triệu €2025: 50,0 triệu €2025: 55,0 triệu €2025: 60,0 triệu €2025: 70,0 triệu €2026: 70,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/01/20191750 nghìn €
02/07/201918300 nghìn €
16/01/202018900 nghìn €
07/04/202018800 nghìn €
28/06/2020192,0 triệu €
13/10/2020194,0 triệu €
30/12/2020194,0 triệu €
08/03/2021199,0 triệu €
26/05/20211911,0 triệu €
03/10/20212017,0 triệu €
04/01/20222030,0 triệu €
07/06/20222035,0 triệu €
13/09/20222145,0 triệu €
10/11/20222145,0 triệu €
16/03/20232142,0 triệu €
22/06/20232242,0 triệu €
18/12/20232240,0 triệu €
26/05/20242238,0 triệu €
15/12/20242345,0 triệu €
17/03/20252350,0 triệu €
29/05/20252355,0 triệu €
16/10/20252460,0 triệu €
08/12/20252470,0 triệu €
02/06/20262470,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 70,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 70,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2023AFC AjaxArsenalHết hạn mượn 40M €40,0 triệu €
17/09/2020Ajax Amsterdam U21AFC AjaxChuyển nhượng—
31/12/2018Ajax U19Ajax Amsterdam U21Chuyển nhượng—
30/06/2018AjaxU17Ajax U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Ajax Amsterdam YouthAjaxU17Chuyển nhượng—
30/06/2014Jong Feyenoord YouthAjax Amsterdam YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy42
  • Sức mạnh74
  • Thể lực62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com