
Jurriën Timber là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Arsenal.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
13Trận ra sân
8Đá chính
746Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
746Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 168 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 86% | 66% | 0 | 0 | 7,46 |
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 156 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 60% | 0 | 0 | 6,64 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 89% | 50% | 1 | 0 | 6,34 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 5 | 4 | 334 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 93% | 57% | 0 | 0 | 6,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 168 phút · điểm TB 7,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/83 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/15 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 156 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/59 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 88 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/66 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/12 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 334 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 267/285 (93%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/8 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/21 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Bayern Munich | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 29/35 | 2 | 5/9 | — | 6,37 |
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Nottingham Forest | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/16 | 0 | 0/1 | — | 7,11 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs LOSC Lille | T 3-0 | 78 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 43/48 | 2 | 5/6 | — | 8,54 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Leeds United | T 2-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/2 | — | 6,56 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Serbia | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Hy Lạp | H 2-2 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 57/63 | 1 | 6/11 | — | 6,72 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Serbia | T 2-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 0/1 | V | 5,96 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Brighton Hove Albion | B 0-3 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/25 | 2 | 4/6 | — | 6,67 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Sunderland | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 1/1 | — | 6,23 |
| 30/05/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Paris Saint Germain | H 1-1 | 54 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/13 | 1 | 1/3 | — | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/01/2019 | 17 | 50 nghìn € |
| 02/07/2019 | 18 | 300 nghìn € |
| 16/01/2020 | 18 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 18 | 800 nghìn € |
| 28/06/2020 | 19 | 2,0 triệu € |
| 13/10/2020 | 19 | 4,0 triệu € |
| 30/12/2020 | 19 | 4,0 triệu € |
| 08/03/2021 | 19 | 9,0 triệu € |
| 26/05/2021 | 19 | 11,0 triệu € |
| 03/10/2021 | 20 | 17,0 triệu € |
| 04/01/2022 | 20 | 30,0 triệu € |
| 07/06/2022 | 20 | 35,0 triệu € |
| 13/09/2022 | 21 | 45,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 21 | 45,0 triệu € |
| 16/03/2023 | 21 | 42,0 triệu € |
| 22/06/2023 | 22 | 42,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 22 | 40,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 22 | 38,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 23 | 45,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 23 | 50,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 23 | 55,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 24 | 60,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 24 | 70,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 24 | 70,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 70,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 70,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2023 | AFC Ajax | Arsenal | Hết hạn mượn 40M € | 40,0 triệu € |
| 17/09/2020 | Ajax Amsterdam U21 | AFC Ajax | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Ajax U19 | Ajax Amsterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AjaxU17 | Ajax U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Ajax Amsterdam Youth | AjaxU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Jong Feyenoord Youth | Ajax Amsterdam Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật53
- Tư duy42
- Sức mạnh74
- Thể lực62