Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Noni Madueke

ArsenalTiền đạoENG
24Tuổi
183Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
45,0 triệu €Giá trị

Noni Madueke là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Arsenal.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

9Trận ra sân
5Đá chính
466Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
233Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Âu2026-2027—321720014191%44%007,02
Ngoại hạng Anh2026-2027—411581005187%42%105,47
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11761003186%66%008,20
Siêu cúp Anh2026—11600001193%0%006,86

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 172 phút · điểm TB 7,02

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/9
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
80/87 (91%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/17 (5%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/18 (44%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 158 phút · điểm TB 5,47

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
65/74 (87%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
6/13 (46%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/14 (42%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 8,20

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/30 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/9 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Siêu cúp Anh · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/15 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/3 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Noni Madueke · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âu@ FC Bayern MunichH 2-2900010134/3626/11—6,44
18/10/2026Ngoại hạng Anh@ Nottingham ForestT 1-0451021016/1700/3V7,40
14/10/2026Cúp C1 châu Âuvs LOSC LilleT 3-0650110132/3501/4—7,70
10/10/2026Ngoại hạng Anhvs Leeds UnitedT 2-1900030333/3903/6—7,20
19/09/2026Ngoại hạng Anh@ Brighton Hove AlbionB 0-3dự bị00000—0———
16/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Ipswich TownT 4-2761031126/3006/9—8,20
13/09/2026Ngoại hạng Anh@ SunderlandT 2-0dự bị00000—0———
10/09/2026Cúp C1 châu Âu@ NapoliT 1-0170021114/1601/3—6,93
06/09/2026Ngoại hạng Anhvs ChelseaT 2-11000003/311/2——
01/09/2026Ngoại hạng Anh@ Aston VillaT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 600 nghìn €2020: 2,0 triệu €2020: 5,0 triệu €2020: 4,5 triệu €2020: 6,0 triệu €2021: 9,0 triệu €2021: 14,0 triệu €2021: 16,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2023: 28,0 triệu €2023: 30,0 triệu €2023: 25,0 triệu €2024: 28,0 triệu €2024: 35,0 triệu €2024: 40,0 triệu €2025: 40,0 triệu €2025: 50,0 triệu €2025: 50,0 triệu €2026: 50,0 triệu €2026: 45,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/10/201917600 nghìn €
16/01/2020172,0 triệu €
11/03/2020185,0 triệu €
07/04/2020184,5 triệu €
13/10/2020186,0 triệu €
05/01/2021189,0 triệu €
08/03/20211814,0 triệu €
18/05/20211916,0 triệu €
03/10/20211918,0 triệu €
04/01/20221918,0 triệu €
07/06/20222018,0 triệu €
13/09/20222015,0 triệu €
10/11/20222015,0 triệu €
15/03/20232128,0 triệu €
19/06/20232130,0 triệu €
18/12/20232125,0 triệu €
26/05/20242228,0 triệu €
30/09/20242235,0 triệu €
15/12/20242240,0 triệu €
29/05/20252340,0 triệu €
16/10/20252350,0 triệu €
08/12/20252350,0 triệu €
02/06/20262450,0 triệu €
06/10/20262445,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 45,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/07/2025ChelseaArsenalHết hạn mượn 56M €56,0 triệu €
19/01/2023PSV EindhovenChelseaHết hạn mượn 35M €35,0 triệu €
31/07/2020PSV Eindhoven U21PSV EindhovenChuyển nhượng—
25/08/2019PSV Eindhoven U19PSV Eindhoven U21Chuyển nhượng—
31/12/2018PSV Eindhoven U17PSV Eindhoven U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Tottenham Hotspur (Youth)PSV Eindhoven U17Chuyển nhượng—
30/06/2014Crystal Palace (Youth)Tottenham Hotspur (Youth)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ70
  • Kỹ thuật67
  • Tư duy70
  • Sức mạnh35
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com