
Noni Madueke là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Arsenal.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
466Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
233Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 172 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 91% | 44% | 0 | 0 | 7,02 |
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 158 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 87% | 42% | 1 | 0 | 5,47 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 76 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 86% | 66% | 0 | 0 | 8,20 |
| Siêu cúp Anh | 2026 | — | 1 | 1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 93% | 0% | 0 | 0 | 6,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 172 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/87 (91%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/17 (5%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/18 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 158 phút · điểm TB 5,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/74 (87%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 6/13 (46%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/14 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 8,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/30 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Siêu cúp Anh · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/15 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Bayern Munich | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34/36 | 2 | 6/11 | — | 6,44 |
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Nottingham Forest | T 1-0 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 16/17 | 0 | 0/3 | V | 7,40 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs LOSC Lille | T 3-0 | 65 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 32/35 | 0 | 1/4 | — | 7,70 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Leeds United | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 33/39 | 0 | 3/6 | — | 7,20 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Brighton Hove Albion | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Ipswich Town | T 4-2 | 76 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 26/30 | 0 | 6/9 | — | 8,20 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Sunderland | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Napoli | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 14/16 | 0 | 1/3 | — | 6,93 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Chelsea | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/2 | — | — |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Aston Villa | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/10/2019 | 17 | 600 nghìn € |
| 16/01/2020 | 17 | 2,0 triệu € |
| 11/03/2020 | 18 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 18 | 4,5 triệu € |
| 13/10/2020 | 18 | 6,0 triệu € |
| 05/01/2021 | 18 | 9,0 triệu € |
| 08/03/2021 | 18 | 14,0 triệu € |
| 18/05/2021 | 19 | 16,0 triệu € |
| 03/10/2021 | 19 | 18,0 triệu € |
| 04/01/2022 | 19 | 18,0 triệu € |
| 07/06/2022 | 20 | 18,0 triệu € |
| 13/09/2022 | 20 | 15,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 20 | 15,0 triệu € |
| 15/03/2023 | 21 | 28,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 21 | 30,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 21 | 25,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 22 | 28,0 triệu € |
| 30/09/2024 | 22 | 35,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 22 | 40,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 23 | 40,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 23 | 50,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 23 | 50,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 24 | 50,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 24 | 45,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 45,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2025 | Chelsea | Arsenal | Hết hạn mượn 56M € | 56,0 triệu € |
| 19/01/2023 | PSV Eindhoven | Chelsea | Hết hạn mượn 35M € | 35,0 triệu € |
| 31/07/2020 | PSV Eindhoven U21 | PSV Eindhoven | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2019 | PSV Eindhoven U19 | PSV Eindhoven U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | PSV Eindhoven U17 | PSV Eindhoven U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Tottenham Hotspur (Youth) | PSV Eindhoven U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Crystal Palace (Youth) | Tottenham Hotspur (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ70
- Kỹ thuật67
- Tư duy70
- Sức mạnh35
- Thể lực47