
Noni Madueke là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Arsenal.
Tiểu sử Noni Madueke
Arsenal là câu lạc bộ hiện tại của tiền đạo Noni Madueke, 24 tuổi, quốc tịch England. Cao 183 cm, nặng 74 kg, chân thuận là Chân trái. Trong mùa 2026-2027, Madueke ra sân 9 trận (466 phút), ghi 2 bàn, kiến tạo 1 lần và có điểm trung bình 6,45. Giá trị thị trường hiện là 45,0 triệu €, cao nhất đạt 50,0 triệu € (2026), hợp đồng đến 29/06/2030. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Chelsea sang Arsenal theo hình thức hết hạn mượn ngày 17/07/2025, phí 56,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
466Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
233Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 172 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 91% | 44% | 0 | 0 | 7,02 |
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 158 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 87% | 42% | 1 | 0 | 5,47 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 76 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 86% | 66% | 0 | 0 | 8,20 |
| Siêu cúp Anh | 2026 | — | 1 | 1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 93% | 0% | 0 | 0 | 6,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 172 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/87 (91%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/17 (5%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/18 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 158 phút · điểm TB 5,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/74 (87%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 6/13 (46%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/14 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 8,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/30 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Siêu cúp Anh · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/15 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Bayern Munich | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34/36 | 2 | 6/11 | — | 6,44 |
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Nottingham Forest | T 1-0 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 16/17 | 0 | 0/3 | V | 7,40 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs LOSC Lille | T 3-0 | 65 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 32/35 | 0 | 1/4 | — | 7,70 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Leeds United | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 33/39 | 0 | 3/6 | — | 7,20 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Brighton Hove Albion | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Ipswich Town | T 4-2 | 76 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 26/30 | 0 | 6/9 | — | 8,20 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Sunderland | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Napoli | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 14/16 | 0 | 1/3 | — | 6,93 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Chelsea | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/2 | — | — |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Aston Villa | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/10/2019 | 17 | 600 nghìn € |
| 16/01/2020 | 17 | 2,0 triệu € |
| 11/03/2020 | 18 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 18 | 4,5 triệu € |
| 13/10/2020 | 18 | 6,0 triệu € |
| 05/01/2021 | 18 | 9,0 triệu € |
| 08/03/2021 | 18 | 14,0 triệu € |
| 18/05/2021 | 19 | 16,0 triệu € |
| 03/10/2021 | 19 | 18,0 triệu € |
| 04/01/2022 | 19 | 18,0 triệu € |
| 07/06/2022 | 20 | 18,0 triệu € |
| 13/09/2022 | 20 | 15,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 20 | 15,0 triệu € |
| 15/03/2023 | 21 | 28,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 21 | 30,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 21 | 25,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 22 | 28,0 triệu € |
| 30/09/2024 | 22 | 35,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 22 | 40,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 23 | 40,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 23 | 50,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 23 | 50,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 24 | 50,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 24 | 45,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 45,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2025 | Chelsea | Arsenal | Hết hạn mượn 56M € | 56,0 triệu € |
| 19/01/2023 | PSV Eindhoven | Chelsea | Hết hạn mượn 35M € | 35,0 triệu € |
| 31/07/2020 | PSV Eindhoven U21 | PSV Eindhoven | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2019 | PSV Eindhoven U19 | PSV Eindhoven U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | PSV Eindhoven U17 | PSV Eindhoven U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Tottenham Hotspur (Youth) | PSV Eindhoven U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Crystal Palace (Youth) | Tottenham Hotspur (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ70
- Kỹ thuật67
- Tư duy70
- Sức mạnh35
- Thể lực47