
Christos Tzolis là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Arsenal.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
571Phút
0Bàn thắng
5Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/9Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 365 | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 84% | 50% | 2 | 0 | 6,86 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 24 | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 90% | 50% | 0 | 0 | 6,75 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 100% | — | 0 | 0 | 6,74 |
| Siêu cúp Anh | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 73% | 35% | 0 | 0 | 8,60 |
| Cúp Emirates | 2026 | — | 1 | 1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 80% | 20% | 0 | 0 | 7,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 365 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 113/134 (84%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 4/13 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/36 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/11 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 14 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/6 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Siêu cúp Anh · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/26 (73%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/14 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Cúp Emirates · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 7,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/25 (80%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Hà Lan | H 2-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | — | — | 6,38 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Đức | T 1-0 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/25 | 1 | 6/15 | — | 6,38 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Serbia | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 51/60 | 0 | 2/6 | — | 8,20 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Brighton Hove Albion | B 0-3 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 1 | 3/5 | — | 6,17 |
| 16/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Ipswich Town | T 4-2 | 14 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/6 | 0 | — | — | 6,74 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Sunderland | T 2-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 1 | 4/8 | — | 6,79 |
| 10/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Napoli | T 1-0 | 24 | 0 | 1 | 3 | 2 | 2 | 10/11 | 0 | 1/2 | — | 6,75 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Chelsea | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 38/44 | 1 | 6/9 | V | 7,70 |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Aston Villa | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/10 | 0 | 1/7 | V | 6,53 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Coventry City | T 3-0 | 76 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 | 30/36 | 1 | 4/7 | — | 7,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/08/2020 | 18 | 400 nghìn € |
| 11/10/2020 | 18 | 4,0 triệu € |
| 11/02/2021 | 19 | 10,0 triệu € |
| 29/05/2021 | 19 | 12,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 19 | 10,0 triệu € |
| 28/03/2022 | 20 | 9,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 20 | 8,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 20 | 7,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 21 | 5,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 21 | 5,0 triệu € |
| 21/03/2024 | 22 | 7,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 22 | 10,0 triệu € |
| 01/10/2024 | 22 | 12,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 22 | 18,0 triệu € |
| 11/06/2025 | 23 | 25,0 triệu € |
| 30/09/2025 | 23 | 30,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 23 | 30,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 24 | 40,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 40,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | Club Brugge | Arsenal | Hết hạn mượn 40M € | 40,0 triệu € |
| 03/07/2024 | Fortuna Dusseldorf | Club Brugge | Hết hạn mượn 6.5M € | 6,5 triệu € |
| 30/06/2024 | Norwich City | Fortuna Dusseldorf | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 29/06/2024 | Fortuna Dusseldorf | Norwich City | Cho mượn | — |
| 05/08/2023 | Norwich City | Fortuna Dusseldorf | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2023 | FC Twente Enschede | Norwich City | Cho mượn | — |
| 21/07/2022 | Norwich City | FC Twente Enschede | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2021 | PAOK Saloniki | Norwich City | Hết hạn mượn 11M € | 11,0 triệu € |
| 02/08/2020 | PAOK Saloniki U19 | PAOK Saloniki | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | PAOK Thessaloniki U17 | PAOK Saloniki U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SV Alemannia Königstädten Jugend | PAOK Thessaloniki U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Offenbacher SC Rosenhöhe Youth | SV Alemannia Königstädten Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ73
- Kỹ thuật81
- Tư duy69
- Sức mạnh37
- Thể lực48