Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kepa Arrizabalaga

ArsenalThủ mônESP
32Tuổi
189Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Kepa Arrizabalaga là thủ môn 32 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Arsenal.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
135Phút
1Cứu thua
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—119011375%—005,94
Cúp C1 châu Âu2026-2027—000000——00—
Ngoại hạng Anh2026-2027—000000——00—
Cúp Emirates2026—1145001100%—004,88
Siêu cúp Anh2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,94

Thủ môn

Cứu thua
1
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/28 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/8 (25%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp Emirates · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 4,88

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/13 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/08/2026

Siêu cúp Anh · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kepa Arrizabalaga · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âu@ FC Bayern MunichH 2-2dự bị000—0———
14/10/2026Cúp C1 châu Âuvs LOSC LilleT 3-0dự bị000—0———
10/10/2026Ngoại hạng Anhvs Leeds UnitedT 2-1dự bị000—0———
19/09/2026Ngoại hạng Anh@ Brighton Hove AlbionB 0-3dự bị000—0———
16/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Ipswich TownT 4-29011121/280——5,94
13/09/2026Ngoại hạng Anh@ SunderlandT 2-0dự bị000—0———
10/09/2026Cúp C1 châu Âu@ NapoliT 1-0dự bị000—0———
06/09/2026Ngoại hạng Anhvs ChelseaT 2-1dự bị000—0———
01/09/2026Ngoại hạng Anh@ Aston VillaT 1-0dự bị000—0———
22/08/2026Ngoại hạng Anhvs Coventry CityT 3-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 500 nghìn €2014: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2017: 8,0 triệu €2017: 20,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2018: 40,0 triệu €2018: 50,0 triệu €2018: 55,0 triệu €2019: 60,0 triệu €2019: 60,0 triệu €2020: 40,0 triệu €2020: 32,0 triệu €2020: 28,0 triệu €2020: 18,0 triệu €2020: 15,0 triệu €2021: 13,0 triệu €2021: 13,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 11,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20122026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/08/201217500 nghìn €
19/07/2014191,0 triệu €
07/01/2015201,0 triệu €
30/06/2015201,0 triệu €
21/02/2016211,5 triệu €
14/07/2016211,5 triệu €
23/01/2017223,0 triệu €
28/03/2017225,0 triệu €
04/06/2017228,0 triệu €
31/12/20172320,0 triệu €
29/05/20182320,0 triệu €
12/08/20182340,0 triệu €
16/10/20182450,0 triệu €
18/12/20182455,0 triệu €
12/06/20192460,0 triệu €
09/12/20192560,0 triệu €
08/03/20202540,0 triệu €
07/04/20202532,0 triệu €
29/07/20202528,0 triệu €
12/10/20202618,0 triệu €
16/12/20202615,0 triệu €
17/03/20212613,0 triệu €
07/06/20212613,0 triệu €
22/12/20212710,0 triệu €
14/06/20222710,0 triệu €
02/11/20222815,0 triệu €
19/06/20232818,0 triệu €
21/12/20232920,0 triệu €
20/03/20242912,0 triệu €
06/06/20242912,0 triệu €
15/12/20243011,0 triệu €
29/05/20253010,0 triệu €
16/10/2025318,0 triệu €
08/12/2025317,0 triệu €
02/06/2026315,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 60,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025ChelseaArsenalHết hạn mượn 5.8M €5,8 triệu €
29/06/2025Bournemouth AFCChelseaCho mượn—
28/08/2024ChelseaBournemouth AFCChuyển nhượng 3.6M €3,6 triệu €
29/06/2024Real MadridChelseaCho mượn—
13/08/2023ChelseaReal MadridChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
07/08/2018Athletic ClubChelseaHết hạn mượn 80M €80,0 triệu €
29/06/2016Real Valladolid CFAthletic ClubCho mượn—
19/07/2015Athletic ClubReal Valladolid CFChuyển nhượng—
29/06/2015PonferradinaAthletic ClubCho mượn—
04/01/2015Athletic ClubPonferradinaChuyển nhượng—
30/06/2014Athletic Bilbao BAthletic ClubChuyển nhượng—
30/01/2013CD BasconiaAthletic Bilbao BChuyển nhượng—
31/12/2011Athletic Bilbao U19CD BasconiaChuyển nhượng—
31/12/2010Athletic Bilbao U18Athletic Bilbao U19Chuyển nhượng—
30/06/2010Athletic Bilbao YouthAthletic Bilbao U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực59
  • Chỉ số 166
  • Chỉ số 267
  • Chỉ số 464
  • Chỉ số 373
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com