Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

William Saliba

ArsenalHậu vệFRA
25Tuổi
192Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
100,0 triệu €Giá trị

William Saliba là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Arsenal.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của William Saliba · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/07/2026World Cupvs AnhB 4-6dự bị00000—0———
15/07/2026World Cupvs Tây Ban NhaB 0-2300000010/1000/2—6,02
10/07/2026World Cupvs MarocT 2-0900000156/5900/1—7,46
05/07/2026World Cup@ ParaguayT 1-0900000063/6604/9—7,36
01/07/2026World Cupvs Thụy ĐiểnT 3-0900000049/5315/7—7,56
27/06/2026World Cup@ Na UyT 4-1dự bị00000—0———
23/06/2026World Cupvs IraqT 3-0900010061/6414/9—7,44
17/06/2026World Cupvs SenegalT 3-1900000069/7201/1—6,99
09/06/2026Giao hữu quốc tếvs Bắc IrelandT 3-1450000149/5123/3—7,04
05/06/2026Giao hữu quốc tếvs Bờ Biển Ngà Cote d'IvoireB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2019: 25,0 triệu €2019: 25,0 triệu €2020: 22,5 triệu €2020: 22,5 triệu €2020: 17,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2021: 24,0 triệu €2022: 30,0 triệu €2022: 40,0 triệu €2022: 50,0 triệu €2023: 55,0 triệu €2023: 65,0 triệu €2023: 70,0 triệu €2023: 75,0 triệu €2024: 80,0 triệu €2024: 80,0 triệu €2024: 80,0 triệu €2025: 80,0 triệu €2025: 90,0 triệu €2026: 100,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/10/2018173,0 triệu €
16/12/2018173,0 triệu €
02/06/20191812,0 triệu €
26/09/20191825,0 triệu €
18/12/20191825,0 triệu €
07/04/20201922,5 triệu €
12/10/20201922,5 triệu €
16/12/20201917,0 triệu €
03/06/20212018,0 triệu €
15/12/20212024,0 triệu €
29/05/20222130,0 triệu €
14/09/20222140,0 triệu €
02/11/20222150,0 triệu €
15/03/20232155,0 triệu €
19/06/20232265,0 triệu €
08/10/20232270,0 triệu €
18/12/20232275,0 triệu €
13/03/20242280,0 triệu €
26/05/20242380,0 triệu €
15/12/20242380,0 triệu €
29/05/20252480,0 triệu €
08/12/20252490,0 triệu €
02/06/202625100,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 100,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 100,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2022MarseilleArsenalCho mượn—
14/07/2021ArsenalMarseilleChuyển nhượng—
29/06/2021OGC NiceArsenalCho mượn—
03/01/2021ArsenalOGC NiceChuyển nhượng—
29/06/2020AS Saint-ÉtienneArsenalCho mượn—
25/07/2019ArsenalAS Saint-ÉtienneChuyển nhượng—
24/07/2019AS Saint-ÉtienneArsenalHết hạn mượn 30M €30,0 triệu €
30/06/2018AS Saint-Etienne BAS Saint-ÉtienneChuyển nhượng—
10/05/2018Saint Etienne U19AS Saint-Etienne BChuyển nhượng—
30/06/2017Saint Etienne U17Saint Etienne U19Chuyển nhượng—
30/06/2016FC Montfermeil JugendSaint Etienne U17Chuyển nhượng—
30/06/2014AS Bondy YouthFC Montfermeil JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy52
  • Sức mạnh81
  • Thể lực72
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com