
Declan Rice là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Arsenal.
Tiểu sử Declan Rice
Tiền vệ Declan Rice, 27 tuổi, thi đấu cho Arsenal và mang quốc tịch England. Trong mùa 2026-2027, Declan Rice có 10 trận với 819 phút thi đấu, 4 kiến tạo và điểm trung bình 7,34. Trong các giải đó, cầu thủ có 7 trận Ngoại hạng Anh và 2 trận Cúp C1 châu Âu. Giá trị thị trường được ghi nhận là 120,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 14/07/2023, từ West Ham United đến Arsenal với phí 116,6 triệu €; thể hình cao 188 cm, nặng 80 kg.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
864Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
864Phút/bàn
1/8Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 594 | 0 | 0 | 4 | 5 | 0 | 91% | 50% | 1 | 0 | 7,38 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 92% | 72% | 0 | 0 | 7,57 |
| Siêu cúp Anh | — | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 100% | 0 | 0 | 7,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 594 phút · điểm TB 7,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 473/519 (91%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 5/21 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/40 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/44 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 15
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 233/252 (92%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/22 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Siêu cúp Anh · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/31 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Bayern Munich | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 69/77 | 6 | 10/13 | — | 8,20 |
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Nottingham Forest | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 93/99 | 0 | 0/5 | — | 7,70 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs LOSC Lille | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72/77 | 3 | 4/4 | — | 7,20 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Leeds United | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 63/72 | 2 | 9/13 | — | 7,64 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Brighton Hove Albion | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 53/60 | 2 | 4/8 | V | 6,52 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Sunderland | T 2-0 | 81 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 59/68 | 2 | 3/3 | — | 7,70 |
| 10/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Napoli | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 92/98 | 1 | 2/5 | — | 7,30 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Chelsea | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 63/68 | 0 | 2/5 | — | 7,70 |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Aston Villa | T 1-0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 71/77 | 3 | 4/7 | — | 7,20 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Coventry City | T 3-0 | 68 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 71/75 | 0 | 0/3 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/10/2017 | 18 | 500 nghìn € |
| 01/01/2018 | 18 | 2,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 19 | 10,0 triệu € |
| 16/10/2018 | 19 | 15,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 19 | 20,0 triệu € |
| 04/03/2019 | 20 | 35,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 20 | 45,0 triệu € |
| 11/09/2019 | 20 | 50,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 20 | 55,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 49,5 triệu € |
| 12/10/2020 | 21 | 55,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 22 | 60,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 22 | 65,0 triệu € |
| 14/07/2021 | 22 | 70,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 22 | 75,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 23 | 80,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 23 | 80,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 24 | 90,0 triệu € |
| 08/10/2023 | 24 | 100,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 24 | 110,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 25 | 120,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 25 | 110,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 26 | 120,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 26 | 120,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 27 | 120,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 120,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 120,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2023 | West Ham United | Arsenal | Hết hạn mượn 116.6M € | 116,6 triệu € |
| 30/06/2017 | West Ham United U23 | West Ham United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | West Ham United U18 | West Ham United U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | West Ham United Youth | West Ham United U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Chelsea FC Youth | West Ham United Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ69
- Kỹ thuật82
- Tư duy71
- Sức mạnh71
- Thể lực77