Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ben White

ArsenalHậu vệENG
29Tuổi
186Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
35,0 triệu €Giá trị

Ben White là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Arsenal.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
706Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—664440021082%70%006,98
Cúp C1 châu Âu2026-2027—21940001193%33%006,96
Siêu cúp Anh2026—11900000087%60%007,69
Cúp Emirates2026—11780001189%75%006,45

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 444 phút · điểm TB 6,98

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
207/250 (82%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/13 (15%)
Chuyền dài chính xác
8/25 (32%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
3
Phá bóng
11
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/34 (70%)
Không chiến thắng / thua
7 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 94 phút · điểm TB 6,96

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
67/72 (93%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/9 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 6
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Siêu cúp Anh · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/31 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/10 (60%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Cúp Emirates · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/49 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ben White · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âu@ FC Bayern MunichH 2-2dự bị00000—0———
18/10/2026Ngoại hạng Anh@ Nottingham ForestT 1-0660000048/5501/2—7,25
14/10/2026Cúp C1 châu Âuvs LOSC LilleT 3-0120000011/1200/3—6,67
10/10/2026Ngoại hạng Anhvs Leeds UnitedT 2-1630100125/3336/7—7,02
13/09/2026Ngoại hạng Anh@ SunderlandT 2-0450000011/1522/4—6,51
10/09/2026Cúp C1 châu Âu@ NapoliT 1-0820011356/6023/6—7,24
06/09/2026Ngoại hạng Anhvs ChelseaT 2-1900000025/3325/7—6,38
01/09/2026Ngoại hạng Anh@ Aston VillaT 1-0900000124/3616/7—6,88
22/08/2026Ngoại hạng Anhvs Coventry CityT 3-0900110274/7814/7—7,85
16/08/2026Siêu cúp Anhvs Manchester CityT 3-0900000127/3156/10—7,69

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 2,5 triệu €2020: 7,0 triệu €2020: 5,5 triệu €2020: 15,0 triệu €2020: 22,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2021: 28,0 triệu €2021: 40,0 triệu €2021: 40,0 triệu €2022: 40,0 triệu €2022: 45,0 triệu €2023: 50,0 triệu €2023: 55,0 triệu €2023: 55,0 triệu €2024: 55,0 triệu €2024: 55,0 triệu €2025: 50,0 triệu €2025: 45,0 triệu €2025: 38,0 triệu €2025: 30,0 triệu €2026: 30,0 triệu €2026: 35,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/10/2019222,5 triệu €
26/02/2020227,0 triệu €
07/04/2020225,5 triệu €
12/10/20202315,0 triệu €
16/12/20202322,0 triệu €
17/03/20212325,0 triệu €
27/05/20212328,0 triệu €
04/10/20212340,0 triệu €
22/12/20212440,0 triệu €
14/06/20222440,0 triệu €
02/11/20222545,0 triệu €
15/03/20232550,0 triệu €
19/06/20232555,0 triệu €
18/12/20232655,0 triệu €
26/05/20242655,0 triệu €
15/12/20242755,0 triệu €
17/03/20252750,0 triệu €
29/05/20252745,0 triệu €
16/10/20252838,0 triệu €
08/12/20252830,0 triệu €
02/06/20262830,0 triệu €
06/10/20262835,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 55,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 35,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/07/2021Brighton Hove AlbionArsenalHết hạn mượn 58.5M €58,5 triệu €
30/07/2020Leeds UnitedBrighton Hove AlbionCho mượn—
30/06/2019Brighton Hove AlbionLeeds UnitedChuyển nhượng—
30/05/2019Peterborough UnitedBrighton Hove AlbionCho mượn—
02/01/2019Brighton Hove AlbionPeterborough UnitedChuyển nhượng—
30/06/2018Brighton U23Brighton Hove AlbionChuyển nhượng—
30/05/2018Newport CountyBrighton U23Cho mượn—
31/07/2017Brighton U23Newport CountyChuyển nhượng—
31/12/2014Brighton Hove Albion U18Brighton U23Chuyển nhượng—
30/06/2014Southampton (Youth)Brighton Hove Albion U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy46
  • Sức mạnh68
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com