
Ben White là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Arsenal.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
706Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 444 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 82% | 70% | 0 | 0 | 6,98 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 94 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 93% | 33% | 0 | 0 | 6,96 |
| Siêu cúp Anh | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 60% | 0 | 0 | 7,69 |
| Cúp Emirates | 2026 | — | 1 | 1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 89% | 75% | 0 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 444 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 207/250 (82%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/13 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/25 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/34 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 94 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 67/72 (93%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/9 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Siêu cúp Anh · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/31 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Cúp Emirates · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/49 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Bayern Munich | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Nottingham Forest | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/55 | 0 | 1/2 | — | 7,25 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs LOSC Lille | T 3-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 0/3 | — | 6,67 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Leeds United | T 2-1 | 63 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 25/33 | 3 | 6/7 | — | 7,02 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Sunderland | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 2 | 2/4 | — | 6,51 |
| 10/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Napoli | T 1-0 | 82 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 56/60 | 2 | 3/6 | — | 7,24 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Chelsea | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/33 | 2 | 5/7 | — | 6,38 |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Aston Villa | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/36 | 1 | 6/7 | — | 6,88 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Coventry City | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 74/78 | 1 | 4/7 | — | 7,85 |
| 16/08/2026 | Siêu cúp Anh | vs Manchester City | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/31 | 5 | 6/10 | — | 7,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/10/2019 | 22 | 2,5 triệu € |
| 26/02/2020 | 22 | 7,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 5,5 triệu € |
| 12/10/2020 | 23 | 15,0 triệu € |
| 16/12/2020 | 23 | 22,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 23 | 25,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 23 | 28,0 triệu € |
| 04/10/2021 | 23 | 40,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 24 | 40,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 24 | 40,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 25 | 45,0 triệu € |
| 15/03/2023 | 25 | 50,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 25 | 55,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 26 | 55,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 26 | 55,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 27 | 55,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 27 | 50,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 27 | 45,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 28 | 38,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 28 | 30,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 28 | 30,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 28 | 35,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 55,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 35,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2021 | Brighton Hove Albion | Arsenal | Hết hạn mượn 58.5M € | 58,5 triệu € |
| 30/07/2020 | Leeds United | Brighton Hove Albion | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Brighton Hove Albion | Leeds United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2019 | Peterborough United | Brighton Hove Albion | Cho mượn | — |
| 02/01/2019 | Brighton Hove Albion | Peterborough United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Brighton U23 | Brighton Hove Albion | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2018 | Newport County | Brighton U23 | Cho mượn | — |
| 31/07/2017 | Brighton U23 | Newport County | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Brighton Hove Albion U18 | Brighton U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Southampton (Youth) | Brighton Hove Albion U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật56
- Tư duy46
- Sức mạnh68
- Thể lực56