Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gabriel dos Santos Magalhães

ArsenalHậu vệBRA
28Tuổi
190Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
75,0 triệu €Giá trị

Gabriel dos Santos Magalhães là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Arsenal.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải

18Trận ra sân
18Đá chính
1.545Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/11Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—776300007289%51%206,72
Cúp C1 châu Âu2026-2027—332700001095%30%006,87
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11450000092%—006,45
World Cup2026—554500011095%78%007,26
Siêu cúp Anh2026—11900000087%50%007,06
Cúp Emirates2026—11600002197%33%105,74

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
365/408 (89%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
10/33 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
7
Phá bóng
36
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/66 (51%)
Không chiến thắng / thua
17 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 15
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
54
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
174/183 (95%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/13 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
5
Phá bóng
13
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/26 (30%)
Không chiến thắng / thua
4 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/50 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

World Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 7,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
412/431 (95%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
3/13 (23%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
22
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/32 (78%)
Không chiến thắng / thua
18 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Siêu cúp Anh · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,06

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/55 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Cúp Emirates · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 5,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/37 (97%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/6 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gabriel dos Santos Magalhães · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âu@ FC Bayern MunichH 2-2900000066/6911/4—6,51
18/10/2026Ngoại hạng Anh@ Nottingham ForestT 1-0900020170/7329/13—7,53
14/10/2026Cúp C1 châu Âuvs LOSC LilleT 3-0900000047/5113/13—7,04
10/10/2026Ngoại hạng Anhvs Leeds UnitedT 2-1900000047/5803/10—6,33
03/10/2026Giao hữu quốc tế@ Ấn ĐộT 4-0450000042/4401/1—6,88
29/09/2026Giao hữu quốc tế@ ÚcT 4-2900011068/7603/8V6,18
25/09/2026Giao hữu quốc tế@ ÚcH 1-1dự bị00000—0———
19/09/2026Ngoại hạng Anh@ Brighton Hove AlbionB 0-3900000157/6435/12—6,13
16/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Ipswich TownT 4-2450000046/500——6,45
13/09/2026Ngoại hạng Anh@ SunderlandT 2-0900010037/44110/12V6,66

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 125 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 1,5 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2020: 22,0 triệu €2020: 17,5 triệu €2020: 20,0 triệu €2020: 28,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2022: 30,0 triệu €2022: 38,0 triệu €2022: 40,0 triệu €2023: 50,0 triệu €2023: 55,0 triệu €2023: 60,0 triệu €2024: 65,0 triệu €2024: 70,0 triệu €2024: 75,0 triệu €2024: 75,0 triệu €2025: 75,0 triệu €2025: 75,0 triệu €2026: 75,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/05/201618125 nghìn €
22/07/201618350 nghìn €
31/05/201719600 nghìn €
23/01/201820600 nghìn €
16/12/201820600 nghìn €
06/03/2019211,5 triệu €
02/06/2019214,0 triệu €
26/09/20192110,0 triệu €
18/12/20192215,0 triệu €
12/03/20202222,0 triệu €
07/04/20202217,5 triệu €
02/08/20202220,0 triệu €
12/10/20202228,0 triệu €
17/03/20212325,0 triệu €
07/06/20212325,0 triệu €
22/12/20212425,0 triệu €
28/03/20222430,0 triệu €
14/06/20222438,0 triệu €
02/11/20222440,0 triệu €
15/03/20232550,0 triệu €
19/06/20232555,0 triệu €
18/12/20232660,0 triệu €
13/03/20242665,0 triệu €
26/05/20242670,0 triệu €
30/09/20242675,0 triệu €
15/12/20242675,0 triệu €
29/05/20252775,0 triệu €
08/12/20252775,0 triệu €
02/06/20262875,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 75,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 75,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy45
  • Sức mạnh92
  • Thể lực81
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com