
Piero Hincapié là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Arsenal.
Tiểu sử Piero Hincapié
Piero Hincapié là hậu vệ thi đấu cho Arsenal, mang quốc tịch Ecuador và hiện 24 tuổi. Cao 183 cm, nặng 77 kg, cầu thủ thuận chân trái và có giá trị thị trường 50,0 triệu €. Ở mùa 2026-2027, Piero Hincapié ra sân 6 trận với 190 phút thi đấu, điểm trung bình 6,62. Tại Ngoại hạng Anh, cầu thủ có 3 trận trong mùa 2026-2027, còn Cúp C1 châu Âu ghi nhận 1 trận. Hợp đồng kéo dài đến 29/06/2031, còn giao dịch gần nhất là hết hạn mượn ngày 30/06/2026 từ Bayer 04 Leverkusen đến Arsenal, phí 40,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 97% | 50% | 0 | 0 | 6,64 |
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 40 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 95% | 66% | 0 | 0 | 6,62 |
| Cúp Emirates | 2026 | — | 1 | 0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76% | 33% | 0 | 0 | 5,87 |
| Siêu cúp Anh | 2026 | — | 1 | 0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 66% | 0 | 0 | 7,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/35 (97%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 40 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/20 (95%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Emirates · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 5,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/21 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Siêu cúp Anh · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 7,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/10 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Leeds United | T 2-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/1 | — | 6,55 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Brighton Hove Albion | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Sunderland | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Napoli | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 34/35 | 2 | 3/6 | — | 6,64 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Chelsea | T 2-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 1 | 1/1 | — | 6,36 |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Aston Villa | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Coventry City | T 3-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 6,94 |
| 16/08/2026 | Siêu cúp Anh | vs Manchester City | T 3-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/10 | 1 | 2/3 | — | 7,37 |
| 13/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Como | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/31 | 1 | 3/6 | — | 6,45 |
| 09/08/2026 | Cúp Emirates | vs Borussia Dortmund | B 2-3 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 1 | 1/3 | — | 5,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2019 | 17 | 100 nghìn € |
| 30/06/2020 | 18 | 400 nghìn € |
| 18/08/2020 | 18 | 600 nghìn € |
| 07/02/2021 | 19 | 700 nghìn € |
| 10/06/2021 | 19 | 5,0 triệu € |
| 15/07/2021 | 19 | 8,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 19 | 13,0 triệu € |
| 23/03/2022 | 20 | 17,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 20 | 17,0 triệu € |
| 20/09/2022 | 20 | 22,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 20 | 22,0 triệu € |
| 22/12/2022 | 20 | 25,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 21 | 35,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 21 | 35,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 22 | 40,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 22 | 40,0 triệu € |
| 26/03/2025 | 23 | 50,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 23 | 50,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 23 | 50,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 24 | 50,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 50,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Bayer 04 Leverkusen | Arsenal | Hết hạn mượn 40M € | 40,0 triệu € |
| 29/06/2026 | Arsenal | Bayer 04 Leverkusen | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Bayer 04 Leverkusen | Arsenal | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2021 | Talleres Cordoba | Bayer 04 Leverkusen | Hết hạn mượn 6.35M € | 6,3 triệu € |
| 19/08/2020 | Independiente del Valle | Talleres Cordoba | Hết hạn mượn 3.55M € | 3,5 triệu € |
| 31/12/2019 | Independiente del Valle U19 | Independiente del Valle | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Independiente del Valle U20 | Independiente del Valle U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật45
- Tư duy39
- Sức mạnh82
- Thể lực69