
Promise David
25Tuổi
196Chiều cao (cm)
91Cân nặng (kg)
20,0 triệu €Giá trị
Promise David là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Brighton Hove Albion.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
7Trận ra sân
0Đá chính
133Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,68Bàn/90 phút
133Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 66% | 100% | 0 | 0 | 7,20 |
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 100% | 0% | 1 | 0 | 6,16 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| World Cup | 2026 | — | 4 | 0 | 77 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 53% | 40% | 0 | 0 | 6,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 33 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/5 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/4 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/15 (53%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/20 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Kauno Zalgiris | T 4-0 | 33 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 3/3 | — | 7,20 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Sunderland | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,20 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Peru | T 2-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/9 | 0 | — | — | 6,70 |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Chile | T 1-0 | 28 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 1/2 | V | 6,62 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Arsenal | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Manchester United | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Coventry City | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Leeds United | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | 0/3 | V | 6,05 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Chelsea | B 3-4 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2021 | 20 | 10 nghìn € |
| 19/04/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 21/11/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 04/04/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 09/07/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 28/11/2023 | 22 | 125 nghìn € |
| 14/05/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 01/10/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 10/12/2024 | 23 | 1,5 triệu € |
| 25/03/2025 | 23 | 6,0 triệu € |
| 11/06/2025 | 23 | 11,0 triệu € |
| 30/09/2025 | 24 | 13,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 24 | 13,0 triệu € |
| 12/03/2026 | 24 | 17,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 24 | 17,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 25 | 20,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 20,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | Union Saint-Gilloise | Brighton Hove Albion | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2024 | Nomme JK Kalju | Union Saint-Gilloise | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 12/02/2023 | Sirens | Nomme JK Kalju | Hết hạn mượn 0.025M € | 25 nghìn € |
| 30/06/2022 | Valletta FC | Sirens | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2022 | Tulsa Roughneck | Valletta FC | Chuyển nhượng | — |
| 27/04/2021 | NK Trnje Zagreb | Tulsa Roughneck | Chuyển nhượng | — |
| 13/10/2019 | Vaughan Azzurri | NK Trnje Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Toronto FC Academy | Vaughan Azzurri | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ69
- Kỹ thuật47
- Tư duy50
- Sức mạnh32
- Thể lực52