Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bukayo Saka

ArsenalTiền đạoENG
25Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
110,0 triệu €Giá trị

Bukayo Saka là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Arsenal.

Tiểu sử Bukayo Saka

Bukayo Saka là tiền đạo của Arsenal, quốc tịch Anh, sinh ngày 05/09/2001 và hiện 25 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 23 trận ra sân với 1485 phút thi đấu, ghi 10 bàn và kiến tạo 5 lần. Theo giải, cầu thủ ghi 3 bàn tại Ngoại hạng Anh, 2 bàn tại Giải vô địch các quốc gia châu Âu và 1 bàn tại Cúp C1 châu Âu, cùng 1 kiến tạo ở Cúp C1. Giá trị thị trường hiện là 110,0 triệu €, mức cao nhất được ghi nhận là 150,0 triệu € (2025). Cầu thủ thuận chân trái, cao 178 cm và nặng 73 kg.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 7 giải

24Trận ra sân
17Đá chính
1.515Phút
10Bàn thắng
5Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
151Phút/bàn
24/55Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,19Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—77598310171080%54%007,08
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—3324420010385%40%007,28
Cúp C1 châu Âu2026-2027—321081017286%62%007,06
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—00000000——00—
World Cup2026—7335731313780%58%007,33
Vòng loại World Cup châu Âu2026—321781016284%66%007,42
Siêu cúp Anh2026—10300002085%75%006,49

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 598 phút · điểm TB 7,08

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
10/17
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
8/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/21
Phản công (bàn / sút / lần)
1/5/5
Việt vị
7

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
182/226 (80%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
9/27 (33%)
Chuyền dài chính xác
3/9 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
4
Phá bóng
7
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
43/79 (54%)
Không chiến thắng / thua
3 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
40 / 26
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
98
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
21

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 244 phút · điểm TB 7,28

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/10
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
82/96 (85%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/15 (13%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/15 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 8
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 108 phút · điểm TB 7,06

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/51 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
4/6 (66%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/8 (62%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

World Cup · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 357 phút · điểm TB 7,33

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
7/13
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
7/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
1/4/4
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
79/98 (80%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
5/21 (23%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/51 (58%)
Không chiến thắng / thua
1 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 15
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
57
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 178 phút · điểm TB 7,42

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
91/108 (84%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/9 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 2
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Siêu cúp Anh · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/7 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bukayo Saka · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âu@ FC Bayern MunichH 2-210000004/501/1—6,60
18/10/2026Ngoại hạng Anh@ Nottingham ForestT 1-0900000126/3549/20—6,54
14/10/2026Cúp C1 châu Âuvs LOSC LilleT 3-025111117/901/3—7,93
10/10/2026Ngoại hạng Anhvs Leeds UnitedT 2-1900021227/3414/8—6,44
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SécT 3-0dự bị00000—0———
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ CroatiaT 7-0902052137/4423/8—9,06
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SécT 2-0710021129/3302/4—6,56
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Tây Ban NhaB 2-3830030116/1901/3—6,22
19/09/2026Ngoại hạng Anh@ Brighton Hove AlbionB 0-3810021316/2115/9—6,33
16/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Ipswich TownT 4-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 7,0 triệu €2019: 13,0 triệu €2020: 22,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2020: 35,0 triệu €2020: 40,0 triệu €2021: 60,0 triệu €2021: 65,0 triệu €2021: 65,0 triệu €2022: 65,0 triệu €2022: 70,0 triệu €2022: 90,0 triệu €2022: 100,0 triệu €2023: 110,0 triệu €2023: 120,0 triệu €2023: 120,0 triệu €2024: 130,0 triệu €2024: 140,0 triệu €2024: 150,0 triệu €2025: 150,0 triệu €2025: 140,0 triệu €2025: 130,0 triệu €2026: 120,0 triệu €2026: 110,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/09/2019187,0 triệu €
09/12/20191813,0 triệu €
08/03/20201822,0 triệu €
07/04/20201820,0 triệu €
29/07/20201835,0 triệu €
12/10/20201940,0 triệu €
17/03/20211960,0 triệu €
27/05/20211965,0 triệu €
22/12/20212065,0 triệu €
14/06/20222065,0 triệu €
14/09/20222170,0 triệu €
02/11/20222190,0 triệu €
22/12/202221100,0 triệu €
15/03/202321110,0 triệu €
19/06/202321120,0 triệu €
18/12/202322120,0 triệu €
13/03/202422130,0 triệu €
26/05/202422140,0 triệu €
15/12/202423150,0 triệu €
29/05/202523150,0 triệu €
16/10/202524140,0 triệu €
08/12/202524130,0 triệu €
08/03/202624120,0 triệu €
02/06/202624110,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 150,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 110,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2019Arsenal U21ArsenalChuyển nhượng—
30/06/2018Arsenal U18Arsenal U21Chuyển nhượng—
30/06/2017Arsenal (Youth)Arsenal U18Chuyển nhượng—
30/06/2010Ridgeway Rovers FC U19Arsenal (Youth)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ78
  • Kỹ thuật78
  • Tư duy71
  • Sức mạnh47
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com