Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bruno Guimarães

ArsenalTiền vệBRA
28Tuổi
182Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
75,0 triệu €Giá trị

Bruno Guimarães là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Arsenal.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

15Trận ra sân
11Đá chính
938Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
469Phút/bàn
7/21Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,07Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—522172003289%72%007,16
Cúp C1 châu Âu2026-2027—321840008387%60%006,94
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11640001085%50%006,17
World Cup2026—554280048285%52%007,28
Siêu cúp Anh2026—11450001079%100%006,92

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 217 phút · điểm TB 7,16

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
129/144 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/33 (72%)
Không chiến thắng / thua
7 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 7
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 184 phút · điểm TB 6,94

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
116/133 (87%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
4
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/23 (60%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 9
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 6,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
59/69 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/10 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

World Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 428 phút · điểm TB 7,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
165/193 (85%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
2/15 (13%)
Chuyền dài chính xác
6/15 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/42 (52%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 16
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
60
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Siêu cúp Anh · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/24 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bruno Guimarães · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âu@ FC Bayern MunichH 2-2690021128/3125/8—6,66
18/10/2026Ngoại hạng Anh@ Nottingham ForestT 1-0660000051/56210/12—7,30
14/10/2026Cúp C1 châu Âuvs LOSC LilleT 3-0900052059/7079/15—6,99
10/10/2026Ngoại hạng Anhvs Leeds UnitedT 2-1271011020/2105/7—8,09
03/10/2026Giao hữu quốc tế@ Ấn ĐộT 4-0450010333/3801/3—7,47
29/09/2026Giao hữu quốc tế@ ÚcT 4-2831021145/5115/12—7,96
25/09/2026Giao hữu quốc tế@ ÚcH 1-1620021138/5013/8—6,33
19/09/2026Ngoại hạng Anh@ Brighton Hove AlbionB 0-3600000033/3905/7—5,92
16/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Ipswich TownT 4-2640010059/6945/10—6,17
13/09/2026Ngoại hạng Anh@ SunderlandT 2-0451021012/1314/6—7,79

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 2,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2020: 35,0 triệu €2020: 28,0 triệu €2020: 28,0 triệu €2021: 30,0 triệu €2021: 30,0 triệu €2022: 40,0 triệu €2022: 50,0 triệu €2022: 60,0 triệu €2023: 70,0 triệu €2023: 85,0 triệu €2023: 85,0 triệu €2024: 85,0 triệu €2024: 80,0 triệu €2025: 80,0 triệu €2025: 75,0 triệu €2026: 70,0 triệu €2026: 75,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/12/20172050 nghìn €
22/05/201820400 nghìn €
17/02/2019212,0 triệu €
27/05/2019215,0 triệu €
26/11/20192220,0 triệu €
12/03/20202235,0 triệu €
07/04/20202228,0 triệu €
14/10/20202228,0 triệu €
03/06/20212330,0 triệu €
15/12/20212430,0 triệu €
14/06/20222440,0 triệu €
14/09/20222450,0 triệu €
02/11/20222460,0 triệu €
19/06/20232570,0 triệu €
08/10/20232585,0 triệu €
18/12/20232685,0 triệu €
26/05/20242685,0 triệu €
15/12/20242780,0 triệu €
29/05/20252780,0 triệu €
08/12/20252875,0 triệu €
02/06/20262870,0 triệu €
06/10/20262875,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 85,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 75,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/08/2026Newcastle UnitedArsenalHết hạn mượn 87.5M €87,5 triệu €
29/01/2022LyonNewcastle UnitedHết hạn mượn 50.1M €50,1 triệu €
29/01/2020Athletico Paranaense - PRLyonHết hạn mượn 20M €20,0 triệu €
10/05/2017Gremio Osasco Audax (SP)Athletico Paranaense - PRChuyển nhượng—
31/12/2016Grêmio Osasco Audax SP U20Gremio Osasco Audax (SP)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật75
  • Tư duy60
  • Sức mạnh45
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com