- Phạt góc8 – 3
- Thẻ vàng4 – 4
Sân Apostolos Nikolaidis Stadium, Athens · Trọng tài: Panagiotis Koukoulas · Có mây, mưa nhẹ 24°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.70 / 2.10
AE Kifisias thắng Panetolikos Agrinio 2-0 trên sân nhà Apostolos Nikolaidis Stadium.
AE Kifisias vs Panetolikos Agrinio 2-0 — VĐQG Hy Lạp 11/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (22)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Jorge Pombokiến tạo: Ángelo Sagal
20'
1 - 0 - 24' 🟨 Amine Bassi
- 🟨 Ángelo Sagal 35'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Jeremy Antonissethay Bernardo Martins 45'
- 47' 🟨 Salifou Soumah
- 🟨 Leroy Abanda Mfomo 49'
- 57' 🔁 Adriano bregouthay Amine Bassi
- 57' 🔁 Moussa Djenepothay Salifou Soumah
- 🔁 Gerson Liliano Saches Sousathay Ángelo Sagal 65'
- 🔁 Apóstolos Christópoulosthay dimitrios theodoridis 65'
- 71' 🔁 Kosta Aleksicthay Marvelous Nakamba
- 72' 🟨 Konstantinos Thymianis
- 74' 🟨 Yevhenii Kucherenko
- 🟨 Apóstolos Christópoulos 81'
- 🔁 Georgios Kyriopoulosthay Jorge Pombo 81'
- 85' 🔁 Mateo Mejiathay Charis Mavrias
- 85' 🔁 Lampros Smyrlisthay Youssouph Badji
- 🟨 Clément Jolibois 89'
- 🔁 Hugo Sousathay Seedy Jagne 92+2'
-
⚽ Leroy Abanda Mfomo
96+6'
2 - 0 - 97' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 45%Kiểm soát bóng55%
- 11Tổng cú sút14
- 5Sút trúng đích2
- 7Sút không trúng đích8
- 17Sút trong vòng cấm13
- 5Sút bị chặn3
- 8Phạt góc3
- 50Tấn công nguy hiểm46
- 104Tấn công96
- 336Chuyền416
- 277Chuyền chính xác342
- 5Chuyền then chốt5
- 12Chuyền dài8
- 21Rê bóng16
- 19Tạt bóng32
- 53Tranh chấp65
- 29Tắc bóng24
- 43Cản phá60
- 14Cứu thua7
- 13Phạm lỗi11
- 21Bị phạm lỗi18
- 3Việt vị0
- 4Thẻ vàng4
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 10.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Panetolikos Agrinio kiểm soát bóng 55%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: AE Kifisias ép sân · cột hướng xuống: Panetolikos Agrinio ép sân. AE Kifisias kiểm soát thế trận 39% thời gian, Panetolikos Agrinio 54%.
AE KifisiasPanetolikos Agrinio| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
AE Kifisias · HLV Sebastián Leto
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 99 | Moisés Ramírez | Thủ môn | 6.86 |
| 23 | Leroy Abanda Mfomo | Hậu vệ | 7.35 |
| 24 | Roshon van Eijma | Hậu vệ | 7.07 |
| 34 | Clément Jolibois | Hậu vệ | 6.38 |
| 48 | Tiago Manso | Hậu vệ | 6.58 |
| 6 | Jorge Pombo © | Tiền vệ | 8.2 |
| 8 | Bernardo Martins | Tiền vệ | 6.84 |
| 17 | Konstantinos Roukounakis | Tiền vệ | 6.53 |
| 19 | Seedy Jagne | Tiền vệ | 6.69 |
| 28 | Ángelo Sagal | Tiền vệ | 7.08 |
| 9 | dimitrios theodoridis | Tiền đạo | 6.41 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 7 | Jeremy Antonisse | Tiền đạo |
| 15 | Alexandros Anagnostopoulos | Thủ môn |
| 2 | Konstantinos Apostolakis | Tiền vệ |
| 72 | Apóstolos Christópoulos | Tiền đạo |
| 33 | Hugo Sousa | Hậu vệ |
| 18 | Georgios Kyriopoulos | Tiền đạo |
| 74 | Konstantinos Lampsias | Hậu vệ |
| 44 | Vangelis Manganas | Tiền vệ |
| 5 | Alex Petkov | Hậu vệ |
| 26 | Konstantinos Polykratis | Hậu vệ |
| 1 | Filippos Roberts | Thủ môn |
| 10 | Gerson Liliano Saches Sousa | Tiền đạo |
Panetolikos Agrinio · HLV Giannis Anastasiou
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 99 | Yevhenii Kucherenko | Thủ môn | 6.03 |
| 2 | Gustav Granath | Hậu vệ | 6.88 |
| 8 | Konstantinos Thymianis | Hậu vệ | 6.39 |
| 15 | Christian Manrique | Hậu vệ | 6.21 |
| 35 | Charis Mavrias © | Hậu vệ | 6.73 |
| 6 | Marvelous Nakamba | Tiền vệ | 6.4 |
| 10 | Amine Bassi | Tiền vệ | 5.96 |
| 11 | Salifou Soumah | Tiền vệ | 5.65 |
| 22 | Diego Esteban | Tiền vệ | 6.14 |
| 90 | Kwadwo Opoku | Tiền vệ | 6.56 |
| 20 | Youssouph Badji | Tiền đạo | 6.47 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 65 | Apostolos Apostolopoulos | Hậu vệ |
| 19 | Adriano bregou | Tiền vệ |
| 12 | Moussa Djenepo | Tiền đạo |
| 45 | David Galiatsos | Hậu vệ |
| 28 | Lazar Kojić | Tiền vệ |
| 9 | Mateo Mejia | Tiền đạo |
| 77 | Vangelis Nikolaou | Tiền vệ |
| 4 | Elias Olsson | Hậu vệ |
| 5 | Athanasios Prodromitis | Hậu vệ |
| 7 | Lampros Smyrlis | Tiền đạo |
| 23 | Vasilios Xenopoulos | Thủ môn |
| 14 | Kosta Aleksic | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| AE Kifisias | Ioannis Kousoulos | Chấn thương | Unknown Injury |
| AE Kifisias | Jon de Luis Suescun | Chấn thương | Unknown Injury |
| AE Kifisias | Giannis Doiranlis | Chấn thương | Unknown Injury |
| Panetolikos Agrinio | Nikola Stajic | Chấn thương | Unknown Injury |
| Panetolikos Agrinio | Novica Eraković | Chấn thương | Unknown Injury |
| Panetolikos Agrinio | Giannis Satsias | Chấn thương | Plantar fascia |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.70 | 2.10 | 1.00 | 26 | 501.00 | 1.5 | 9.50 | 1.06 | 10.5 | 3.25 | 1.33 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 1 | 1.90 | 1.90 | 09:14 11/10 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (7 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | GRE Super League | Panetolikos Agrinio – AE Kifisias | 0–1 |
| 26/04/2026 | GRE Super League | AE Kifisias – Panetolikos Agrinio | 0–0 |
| 09/03/2026 | GRE Super League | Panetolikos Agrinio – AE Kifisias | 2–1 |
| 25/10/2025 | GRE Super League | AE Kifisias – Panetolikos Agrinio | 1–1 |
| 14/04/2024 | GRE Super League | AE Kifisias – Panetolikos Agrinio | 0–1 |
| 04/03/2024 | GRE Super League | AE Kifisias – Panetolikos Agrinio | 2–2 |
| 02/12/2023 | GRE Super League | Panetolikos Agrinio – AE Kifisias | 3–0 |
Phong độ gần đây
AE Kifisias
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | GRE Super League | Atromitos Athens – AE Kifisias | 1–2 | T |
| 16/09/2026 | GRE Cup | AE Kifisias – Panathinaikos | 0–2 | B |
| 14/09/2026 | GRE Super League | AE Kifisias – Levadiakos | 0–0 | H |
| 11/09/2026 | GRE Super League | Panathinaikos – AE Kifisias | 3–1 | B |
| 06/09/2026 | GRE Super League | OFI Crete FC – AE Kifisias | 2–0 | B |
Panetolikos Agrinio
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | INT CF | AEK Athens – Panetolikos Agrinio | 2–0 | B |
| 21/09/2026 | GRE Super League | Panetolikos Agrinio – PAOK Saloniki | 1–3 | B |
| 14/09/2026 | GRE Super League | Panathinaikos – Panetolikos Agrinio | 3–0 | B |
| 07/09/2026 | GRE Super League | Levadiakos – Panetolikos Agrinio | 0–2 | T |
| 30/08/2026 | GRE Super League | Panetolikos Agrinio – Kalamata F.C | 2–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- AE Kifisias vs Panetolikos Agrinio đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận AE Kifisias vs Panetolikos Agrinio thuộc VĐQG Hy Lạp, Vòng 6 đã diễn ra lúc 21:00 ngày 11/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Apostolos Nikolaidis Stadium (Athens).
- Kết quả AE Kifisias vs Panetolikos Agrinio là bao nhiêu?
- AE Kifisias thắng Panetolikos Agrinio 2-0; hiệp một 1-0.
- Lịch sử đối đầu AE Kifisias vs Panetolikos Agrinio gần đây thế nào?
- Trong 7 lần gặp nhau gần nhất: AE Kifisias thắng 1, hòa 3, Panetolikos Agrinio thắng 3. Lần gần nhất ngày 02/05/2026 (GRE Super League) Panetolikos Agrinio 0-1 AE Kifisias.
- Phong độ AE Kifisias và Panetolikos Agrinio trước trận?
- AE Kifisias: 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WLDLLD); Panetolikos Agrinio: 3 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LLLWWW).
- Đội hình xuất phát AE Kifisias vs Panetolikos Agrinio?
- AE Kifisias ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Panetolikos Agrinio dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 06:36 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

