
Jon de Luis Suescun là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo AE Kifisias.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
23Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 100% | 0 | 0 | 6,40 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/10 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panathinaikos | B 1-3 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 2 | 3/3 | — | 6,40 |
| 19/08/2026 | Greek Cup | @ A.P.S. Zakynthos | T 6-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CD Guadalajara | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/44 | 2 | 7/9 | — | — |
| 09/05/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Pontevedra | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/17 | 2 | 3/4 | — | — |
| 03/05/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Ourense CF | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 41/47 | 3 | 6/6 | — | — |
| 26/04/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Unionistas de Salamanca CF | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/47 | 4 | 5/9 | — | — |
| 19/04/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Racing de Ferrol | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 98/111 | 0 | 3/3 | — | — |
| 11/04/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Cacereno | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 80/92 | 1 | 2/2 | — | — |
| 29/03/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Celta Vigo B | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/28 | 1 | 2/2 | — | — |
| 21/03/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Merida AD | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/48 | 1 | 2/4 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/08/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 29/12/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 28/06/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 10/09/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 12/10/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/12/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 25/03/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 23/06/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 17/12/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 26/03/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 17/03/2026 | 22 | 400 nghìn € |
| 22/06/2026 | 22 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2026 | Athletic Bilbao B | AE Kifisias | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | CD Subiza | Athletic Bilbao B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Osasuna U19 | CD Subiza | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | UD Mutilvera | Osasuna U19 | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Osasuna U19 | UD Mutilvera | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật38
- Tư duy47
- Sức mạnh60
- Thể lực50