
Youssouph Badji
24Tuổi
192Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Youssouph Badji là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Panetolikos Agrinio.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
330Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
48%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 330 | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 48% | 55% | 1 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 330 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/83 (48%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/69 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 32 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 13
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Olympiacos Piraeus | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AE Kifisias | B 0-2 | 85 | 0 | 0 | 6 | 2 | 0 | 13/20 | 0 | 8/15 | — | 6,47 |
| 21/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs PAOK Saloniki | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/21 | 0 | 8/14 | — | 6,14 |
| 14/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panathinaikos | B 0-3 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 1/1 | — | 6,30 |
| 07/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Levadiakos | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/22 | 0 | 14/30 | V | 6,04 |
| 30/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Kalamata F.C | T 2-0 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 7/12 | 1 | 7/9 | — | 6,87 |
| 21/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Asteras Aktor | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 5/9 | — | 6,68 |
| 17/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panserraikos F.C. | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AEL Larisa | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/16 | 0 | 4/11 | V | 6,35 |
| 09/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Atromitos Athens | T 2-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 3/4 | — | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2020 | 18 | 1,5 triệu € |
| 15/10/2020 | 18 | 5,0 triệu € |
| 16/03/2021 | 19 | 3,5 triệu € |
| 06/06/2021 | 19 | 3,5 triệu € |
| 15/12/2021 | 19 | 2,5 triệu € |
| 11/04/2022 | 20 | 2,0 triệu € |
| 03/11/2022 | 20 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2023 | 21 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 21 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 22 | 750 nghìn € |
| 08/12/2024 | 22 | 1,0 triệu € |
| 15/06/2025 | 23 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 23 | 900 nghìn € |
| 03/06/2026 | 24 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/01/2026 | Aarhus AGF | Panetolikos Agrinio | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2024 | RC Sporting Charleroi | Aarhus AGF | Hết hạn mượn 1.4M € | 1,4 triệu € |
| 05/07/2023 | Club Brugge | RC Sporting Charleroi | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | RC Sporting Charleroi | Club Brugge | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Club Brugge | RC Sporting Charleroi | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2022 | Stade Brestois 29 | Club Brugge | Cho mượn | — |
| 29/08/2021 | Club Brugge | Stade Brestois 29 | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2020 | Casa Sports Zinguinchor | Club Brugge | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật45
- Tư duy50
- Sức mạnh36
- Thể lực53