
Charis Mavrias
32Tuổi
177Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Charis Mavrias là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Panetolikos Agrinio.
Tiểu sử Charis Mavrias
Charis Mavrias là tiền vệ người Greece, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Panetolikos Agrinio ở tuổi 32. Cầu thủ cao 177 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 1 bàn sau 6 trận, tổng cộng 552 phút thi đấu với điểm trung bình 6,61. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 3,0 triệu € vào năm 2013. Cầu thủ gia nhập Panetolikos Agrinio từ Apollon Limassol FC vào ngày 05/09/2023.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
597Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
597Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 553 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 80% | 51% | 0 | 0 | 6,54 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 553 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 180/223 (80%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/14 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/29 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/68 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 26
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Olympiacos Piraeus | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/34 | 0 | 2/2 | — | 6,12 |
| 11/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AE Kifisias | B 0-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 29/31 | 1 | 6/13 | — | 6,73 |
| 21/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs PAOK Saloniki | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/44 | 4 | 10/13 | — | 6,30 |
| 14/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panathinaikos | B 0-3 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/25 | 1 | 8/12 | — | 5,90 |
| 07/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Levadiakos | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/29 | 1 | 2/10 | — | 6,24 |
| 30/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Kalamata F.C | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 27/33 | 1 | 3/6 | — | 7,23 |
| 24/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Asteras Aktor | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/27 | 1 | 4/12 | — | 7,25 |
| 21/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Asteras Aktor | B 1-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 26/30 | 1 | 2/6 | V | 6,41 |
| 17/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panserraikos F.C. | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AEL Larisa | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 30/34 | 1 | 4/5 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/02/2011 | 17 | 300 nghìn € |
| 10/07/2011 | 17 | 400 nghìn € |
| 20/11/2011 | 17 | 500 nghìn € |
| 25/02/2012 | 18 | 750 nghìn € |
| 20/09/2012 | 18 | 1,5 triệu € |
| 09/02/2013 | 18 | 2,0 triệu € |
| 17/09/2013 | 19 | 3,0 triệu € |
| 14/01/2014 | 19 | 2,5 triệu € |
| 11/08/2014 | 20 | 1,5 triệu € |
| 09/05/2015 | 21 | 1,5 triệu € |
| 10/02/2016 | 21 | 1,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 22 | 750 nghìn € |
| 22/01/2017 | 22 | 700 nghìn € |
| 26/06/2017 | 23 | 500 nghìn € |
| 22/10/2017 | 23 | 500 nghìn € |
| 17/03/2018 | 24 | 300 nghìn € |
| 23/12/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 24/06/2019 | 25 | 350 nghìn € |
| 05/01/2020 | 25 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 475 nghìn € |
| 05/10/2020 | 26 | 600 nghìn € |
| 13/05/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 28/09/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 10/01/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 19/06/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 09/01/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 30/05/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 19/12/2023 | 29 | 350 nghìn € |
| 29/05/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 17/12/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 22/05/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 11/12/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 32 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2013; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/09/2023 | Apollon Limassol FC | Panetolikos Agrinio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Omonia Nicosia FC | Apollon Limassol FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Hibernian F.C. | Omonia Nicosia FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/10/2018 | Free Player | Hibernian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Rijeka | Free Player | Trở lại | — |
| 30/08/2017 | Karlsruher SC | Rijeka | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2016 | Free Player | Karlsruher SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2016 | Sunderland | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2016 | Fortuna Dusseldorf | Sunderland | Cho mượn | — |
| 26/01/2016 | Sunderland | Fortuna Dusseldorf | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Panathinaikos | Sunderland | Cho mượn | — |
| 01/02/2015 | Sunderland | Panathinaikos | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2013 | Panathinaikos | Sunderland | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 31/12/2010 | Panathinaikos U19 | Panathinaikos | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật46
- Tư duy48
- Sức mạnh61
- Thể lực45