
Apostolos Apostolopoulos
23Tuổi
179Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Apostolos Apostolopoulos là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Panetolikos Agrinio.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
225Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 225 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 70% | 76% | 0 | 0 | 6,43 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/48 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/17 (76%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Olympiacos Piraeus | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AE Kifisias | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs PAOK Saloniki | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 2 | 2/4 | — | 5,99 |
| 14/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panathinaikos | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/26 | 1 | 5/5 | — | 5,90 |
| 07/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Levadiakos | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 10/13 | 1 | 6/8 | — | 7,40 |
| 30/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Kalamata F.C | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Asteras Aktor | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Asteras Aktor | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panserraikos F.C. | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/31 | 1 | 3/5 | — | 6,56 |
| 12/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AEL Larisa | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2020 | 17 | 150 nghìn € |
| 11/02/2021 | 18 | 150 nghìn € |
| 31/10/2021 | 18 | 150 nghìn € |
| 21/02/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 26/06/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 26/02/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 18/06/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 27/12/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 22/05/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 25/09/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 17/12/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 13/03/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 22/05/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 11/12/2025 | 23 | 450 nghìn € |
| 03/06/2026 | 23 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2025 | Olympiacos Piraeus | Panetolikos Agrinio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Olympiakos Piraeus B | Olympiacos Piraeus | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Olympiakos Piraeus U19 | Olympiakos Piraeus B | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | Panserraikos F.C. | Olympiakos Piraeus U19 | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2018 | Panserraikos U19 | Panserraikos F.C. | Chuyển nhượng | — |