
Christian Manrique
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Christian Manrique là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Panetolikos Agrinio.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
405Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
405Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 405 | 0 | 0 | 2 | 3 | 1 | 77% | 45% | 1 | 0 | 6,48 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 405 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 100/129 (77%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 7/26 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/16 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/35 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Olympiacos Piraeus | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 15/19 | 2 | 4/7 | — | 6,80 |
| 11/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AE Kifisias | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/41 | 0 | 2/5 | — | 6,21 |
| 21/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs PAOK Saloniki | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 0 | 2/4 | — | 5,78 |
| 07/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Levadiakos | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Kalamata F.C | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 16/22 | 1 | 5/11 | V | 6,83 |
| 24/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Asteras Aktor | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 16/24 | 1 | 3/8 | — | 6,76 |
| 21/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Asteras Aktor | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/37 | 1 | 1/3 | — | 6,15 |
| 17/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panserraikos F.C. | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/61 | 1 | 2/8 | — | 6,77 |
| 12/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AEL Larisa | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/41 | 1 | 3/9 | — | 6,28 |
| 09/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Atromitos Athens | T 2-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/2 | — | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 24/06/2019 | 20 | 400 nghìn € |
| 05/01/2020 | 21 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 325 nghìn € |
| 05/10/2020 | 22 | 350 nghìn € |
| 13/05/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 10/01/2022 | 23 | 450 nghìn € |
| 19/06/2022 | 23 | 450 nghìn € |
| 10/10/2022 | 24 | 275 nghìn € |
| 21/02/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 06/06/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 21/12/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 22/05/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 13/10/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 17/12/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 24/06/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 22/09/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 11/12/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 05/03/2026 | 27 | 450 nghìn € |
| 03/06/2026 | 27 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật44
- Tư duy52
- Sức mạnh49
- Thể lực36